Bach Khoa Metal Structure Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KếT CấU KIM LOạI BáCH KHOA
9
进口笔数
3
出口笔数
$674.6K
进口金额
$6.6K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314894830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4JEJ5G |
| 成立日期 | 2018-02-27 |
| 联系地址 | 109/192G Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KẾT CẤU KIM LOẠI BÁCH KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 103/44/2 Đường số 2, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760692 | 铝合金板材 |
| 760611 | 铝板/片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $674.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $316 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 6 | $467.0K | 铝合金板材、铝板/片 |
| SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国香港 | 1 | $75.2K | 铝板/片、铝合金板材 |
| Qinghai Shuanglin Jiante Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.1K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Shanghai Fangqiao International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.4K | 铝合金板材、铝板/片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Connect Precision Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $6.3K | 其他铝制品、其他锌制品 |
| Metroll Brisbane | 澳大利亚 | 1 | $316 | 其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 铝板/片 | SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国 | $15.1K |
| 2025-12-01 | 铝板/片 | SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-01 | 铝板/片 | SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国 | $29.7K |
| 2025-12-01 | 铝板/片 | SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-12-01 | 铝板/片 | SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-10-24 | 铝合金板材 | SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-10-24 | 铝合金板材 | SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-10-24 | 铝合金板材 | SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-10-24 | 铝合金板材 | SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-10-24 | 铝合金板材 | SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $8.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 金属建筑配件 | CONNECT PRECISION PTY LTD | — | $3.8K |
| 2026-01-22 | 金属建筑配件 | CONNECT PRECISION PTY LTD | — | $2.5K |
| 2025-11-04 | 其他车辆零件 | METROLL BRISBANE | 澳大利亚 | $316 |