Mizuho Bank, Ltd., Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 低频期刊
越南 · 在业
本地名:Ngân Hàng Mizuho Bank, Ltd - Chi Nhánh TP. Hồ Chí Minh
- 邮箱2,141
40
进口笔数
0
出口笔数
$5.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304413344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWQ0AQA |
| 成立日期 | 2006-05-25 |
| 联系地址 | Tầng 18, Tòa nhà Sun Wah, 115 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | NGÂN HÀNG MIZUHO BANK, LTD. - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | MIZUHO BANK, LTD. - HO CHI MINH CITY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Tòa nhà Sun Wah, 115 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 电话 | +842838278260 |
| 传真 | +842838219160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.335亿美元 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490290 | 低频期刊 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $4.5K |
| 加拿大 | 1 | $505 |
| 新加坡 | 2 | $281 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippan IPS Co., Ltd. | 日本 | 31 | $2.2K | 低频期刊、其他食品制剂 |
| Mizuho Bank, Ltd. | 日本 | 3 | $1.6K | 纸质文具、印刷日历 |
| Mizuho Bank Ltd. Corporate Communication Division | 日本 | 1 | $661 | 纸质文具 |
| Jayasoft Media Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $505 | 印刷日历、其他塑料制品 |
| Mizuho Financial Group, Inc. | 日本 | 1 | $248 | 纸质文具、未印刷标签 |
| Mizuho Bank, Ltd. | 新加坡 | 1 | $36 | 未印刷标签、其他印刷品 |
| Mizuho Securities Business Services Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19 | 商业广告材料 |
| Best Seminar | 日本 | 1 | $12 | 其他印刷品、非针织围巾 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | NIPPAN IPS CO. LTD. | 日本 | $12 |
| 2026-04-29 | 低频期刊 | NIPPAN IPS CO. LTD. | 日本 | $21 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | NIPPAN IPS CO. LTD. | 日本 | $17 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | NIPPAN IPS CO. LTD. | 日本 | $12 |
| 2026-04-29 | 低频期刊 | NIPPAN IPS CO. LTD. | 日本 | $21 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | NIPPAN IPS CO. LTD. | 日本 | $17 |
| 2026-03-06 | 其他铜制品 | MIZUHO BANK LTD | 新加坡 | $245 |
| 2026-02-03 | 低频期刊 | NIPPAN IPS CO. LTD. | 日本 | $19 |
| 2026-02-03 | 其他印刷品 | NIPPAN IPS CO. LTD. | 日本 | $8 |
| 2026-02-03 | 其他印刷品 | NIPPAN IPS CO. LTD. | 日本 | $8 |