PHAT HUYNH
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 非在业
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801426264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2ST0VK |
| 成立日期 | 2015-11-02 |
| 联系地址 | 174, đường Nhật Tảo, KV Yên Hòa, Phường Lê Bình, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Phát Huỳnh |
| 企业英文名称 | PHAT HUYNH CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 174, đường Nhật Tảo, KV Yên Hòa, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84916969339 |
| 邮箱 | kinhdoanh@fahuco.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 030382 | 冷冻鳐鱼魟鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030484 | 冻剑鱼片 |
| 030491 | 冷冻剑鱼肉 |
| 030742 | 墨鱼鱿鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 091091 | 混合香料 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | 3 | $708 | 鱼肉制品、其他食品制剂 |
| AIRZ EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | 2 | $465 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $53 |
| 2024-10-28 | 冷冻鳐鱼魟鱼 | ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $64 |
| 2024-10-28 | 冷冻剑鱼肉 | ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $82 |
| 2024-10-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-10-28 | 其他冷冻鱼 | ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-10-18 | 云母制品 | AIRZ EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $222 |
| 2024-10-18 | 电力控制板 | AIRZ EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-10-18 | 铜绕组线 | AIRZ EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $21 |
| 2024-10-18 | 钢铁螺钉螺栓 | AIRZ EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-10-09 | 皮革运动鞋 | AIRZ EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $4 |