Thang Nguyen Trading & Produce Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他自动数据处理部件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thắng Nguyễn

56
进口笔数
1
出口笔数
$129.6K
进口金额
$201
出口金额
2026-06-18
最近进口
2025-03-10
最近出口
35
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $788 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $612 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $425 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $204 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $980 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $963 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $269 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 2 笔出口 $201 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $940 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $788 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $612 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $425 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $204 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $980 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $963 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $269 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 2 笔出口 $201 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $940 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105341279
企查查编码QVN7HSMEMP
成立日期2011-06-01
联系地址Số 6, ngõ 350 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THẮNG NGUYỄN
企业英文名称THANG NGUYEN TRADING AND PRODUCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, ngõ 350 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842436526834
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847180其他自动数据处理部件
8536301000伏以下电路保护器
830249贱金属配件
847170存储单元
851771通信设备零件
760612铝合金板材
760820铝合金管
851762通信设备
853710电力控制板
854420同轴电缆

出口

HS 编码产品
851771通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$41.6K
中国22$34.4K
美国16$32.4K
法国4$6.1K
丹麦3$6.0K
英国5$3.6K
印度1$1.7K
印度尼西亚2$1.6K
泰国1$1.6K
日本1$450

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦1$201

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Winncom Technologies EU Ltd.美国5$13.4K通信设备、通信设备零件
MOUSER ELECTRONICS INC美国3$8.3K其他电子IC、其他电路开关装置
Alpha Marine & Offshore Supplies Pte. Ltd.新加坡3$6.0K通信设备零件、天线及发射器
AI Logix (Asia) Ltd.中国3$5.6K其他自动数据处理部件
Winncom Technologies EU Ltd.立陶宛2$4.2K通信设备、静止变流器
Island Computer Us Corp美国2$3.5K自动数据处理输入输出单元
Hin Kwong Computer Technology Co., Ltd.中国2$3.5K贱金属配件
Saitech Incorporation美国2$3.1K存储单元、其他自动数据处理部件
Micro Technologies印度3$2.6K教学演示仪器、其他实验室玻璃器皿
Bimble Solar Ltd.英国4$2.4K电力控制板、电测仪表

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alpha Marine & Offshore Supplies Pte. Ltd.新加坡1$201通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18辐射检测仪器WINNCOM TECHNOLOGIES EU LIMITED美国$212
2026-06-18电信仪器WINNCOM TECHNOLOGIES EU LIMITED美国$1.9K
2026-06-18辐射检测仪器WINNCOM TECHNOLOGIES EU LIMITED美国$216
2026-04-021000伏以下插头插座MOUSER ELECTRONICS INC中国$102
2026-04-021000伏以下插头插座MOUSER ELECTRONICS INC中国$102
2026-04-021000伏以下插头插座MOUSER ELECTRONICS INC中国$138
2026-04-021000伏以下插头插座MOUSER ELECTRONICS INC中国$79
2026-04-02同轴电缆MOUSER ELECTRONICS INC美国$2.3K
2026-04-02同轴电缆MOUSER ELECTRONICS INC美国$2.3K
2026-04-021000伏以下插头插座MOUSER ELECTRONICS INC中国$138

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-10通信设备零件Alpha Marine & Offshore Supplies Pte. Ltd.丹麦$201

相关企业 · 同类产品

Thang Nguyen Trading & Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →