Magic Link Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAGIC LINK

107
进口笔数
18
出口笔数
$1.63M
进口金额
$36.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-03
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $254.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.5K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-01进口 $40.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.2K · 3 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-07进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.3K · 3 笔出口 $911 · 1 笔2024-09进口 $56.2K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $254.9K · 6 笔出口 $781 · 1 笔2024-12进口 $46.1K · 4 笔出口 $911 · 1 笔2025-01进口 $16.1K · 2 笔出口 $246 · 1 笔2025-02进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $218.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.3K · 2 笔出口 $975 · 1 笔2025-05进口 $35.7K · 6 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-06进口 $26.2K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $85.8K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $53.5K · 5 笔出口 $842 · 1 笔2025-09进口 $68.2K · 5 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-10进口 $89.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.1K · 3 笔出口 $662 · 1 笔2025-12进口 $45.7K · 3 笔出口 $12.9K · 2 笔2026-01进口 $31.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.2K · 5 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-04进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.5K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-01进口 $40.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.2K · 3 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-07进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.3K · 3 笔出口 $911 · 1 笔2024-09进口 $56.2K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $254.9K · 6 笔出口 $781 · 1 笔2024-12进口 $46.1K · 4 笔出口 $911 · 1 笔2025-01进口 $16.1K · 2 笔出口 $246 · 1 笔2025-02进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $218.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.3K · 2 笔出口 $975 · 1 笔2025-05进口 $35.7K · 6 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-06进口 $26.2K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $85.8K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $53.5K · 5 笔出口 $842 · 1 笔2025-09进口 $68.2K · 5 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-10进口 $89.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.1K · 3 笔出口 $662 · 1 笔2025-12进口 $45.7K · 3 笔出口 $12.9K · 2 笔2026-01进口 $31.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.2K · 5 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-04进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110472132
企查查编码QVNVD6EUGY
成立日期2023-09-08
联系地址Số 75, ngõ 75, Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAGIC LINK
企业英文名称MAGIC LINK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 75, ngõ 75, Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话0375555589
邮箱magiclinkjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847180其他自动数据处理部件
852190非磁带视频设备
852859非CRT显示器
852589其他电视摄像机
853710电力控制板
852550广播发射设备
491199其他印刷品
847160自动数据处理输入输出单元
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
851762通信设备
847180其他自动数据处理部件
852859非CRT显示器
852589其他电视摄像机
852190非磁带视频设备
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡103$1.18M
印度尼西亚82$452.6K
澳大利亚4$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡18$36.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blackmagic Design Asia Pte. Ltd.新加坡107$1.63M广播发射设备、其他电气设备

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blackmagic Design Asia Pte. Ltd.新加坡18$36.6K广播发射设备、8471机器零件

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他自动数据处理部件BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD印度尼西亚$536
2026-04-20其他自动数据处理部件BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD印度尼西亚$536
2026-04-20其他自动数据处理部件BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD印度尼西亚$356
2026-04-20其他自动数据处理部件BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD印度尼西亚$392
2026-04-20自动数据处理输入输出单元BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD印度尼西亚$569
2026-04-20自动数据处理输入输出单元BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD印度尼西亚$569
2026-04-20其他自动数据处理部件BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD印度尼西亚$392
2026-04-20其他自动数据处理部件BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD印度尼西亚$281
2026-04-20其他自动数据处理部件BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD印度尼西亚$428
2026-04-20其他印刷品BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$15

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03通信设备BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$3.8K
2026-03-03通信设备BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$143
2025-12-29通信设备BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$6.5K
2025-12-29通信设备BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$212
2025-12-18通信设备BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$1.9K
2025-12-18其他电视摄像机BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$3.6K
2025-12-18其他自动数据处理部件BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$716
2025-11-14通信设备BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$212
2025-11-14通信设备BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$57
2025-11-14通信设备BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD新加坡$392

相关企业 · 同类产品

Magic Link Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →