DAI MINH QUAN SERVICE & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐạI MINH QUâN
8
进口笔数
0
出口笔数
$26.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315899535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDXVX94 |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | 267D Trịnh Đình Trọng, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | DAI MINH QUAN SERVICE AND TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 267D Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $26.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUYAO HAOSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | 7 | $21.7K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| JIANGSU HENGSHUN TISCO CO LTD | 中国 | 1 | $4.3K | 合金钢半成品、冷轧不锈钢薄板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 钢铁螺钉螺栓 | YUYAO HAOSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-08-14 | 非螺纹垫圈 | YUYAO HAOSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $48 |
| 2024-08-14 | 钢铁螺钉螺栓 | YUYAO HAOSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-14 | 钢铁螺钉螺栓 | YUYAO HAOSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $660 |
| 2024-08-14 | 钢铁螺钉螺栓 | YUYAO HAOSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $588 |
| 2024-06-04 | 钢铁螺钉螺栓 | YUYAO HAOSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-04 | 钢铁螺钉螺栓 | YUYAO HAOSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-06-04 | 钢铁螺钉螺栓 | YUYAO HAOSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $440 |
| 2024-04-16 | 热轧合金钢 | JIANGSU HENGSHUN TISCO CO LTD | 中国 | $839 |
| 2024-04-16 | 热轧不锈钢 | JIANGSU HENGSHUN TISCO CO LTD | 中国 | $3.5K |