Viet Linh Trading & Medical Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và GIảI PHáP Y Tế VIệT LINH
7
进口笔数
0
出口笔数
$59.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106008753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFADC99 |
| 成立日期 | 2012-10-11 |
| 联系地址 | Tầng 06, CT2, CC Ecogreen City, số 286 đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH |
| 企业英文名称 | VIET LINH TRADING AND MEDICAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 06, CT2, CC Ecogreen City, số 286 đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462900454 |
| 邮箱 | ytevietlinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901831 | 注射器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $59.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lepu International Holdings (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $59.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 医用导管 | LEPU INTERNATIONAL HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $215 |
| 2025-12-30 | 医用导管 | LEPU INTERNATIONAL HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $570 |
| 2025-12-30 | 医用导管 | LEPU INTERNATIONAL HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-30 | 医用导管 | LEPU INTERNATIONAL HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-30 | 其他医疗器具 | LEPU INTERNATIONAL HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-30 | 医用导管 | LEPU INTERNATIONAL HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-30 | 医用导管 | LEPU INTERNATIONAL HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $215 |
| 2025-12-30 | 其他医疗器具 | LEPU INTERNATIONAL HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-30 | 医用导管 | LEPU INTERNATIONAL HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $430 |
| 2025-12-30 | 医用导管 | LEPU INTERNATIONAL HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $430 |