Global Telecommunication Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Công Nghệ Viễn Thông Toàn Cầu
3
进口笔数
0
出口笔数
$14.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309476965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NCG2X9 |
| 成立日期 | 2009-10-28 |
| 联系地址 | 75/25/1 Nguyễn Sỹ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL TELECOMMUNICATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75/25/1 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838103851 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 820330 | 金属剪 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $14.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO TENGCHANG COMMIUNICATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $9.1K | 其他硬塑料管、光纤连接器 |
| T&M Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 电信仪器、其他焊接机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他硬塑料管 | NINGBO TENGCHANG COMMIUNICATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2026-02-05 | 绝缘电线 | NINGBO TENGCHANG COMMIUNICATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-05 | 其他硬塑料管 | NINGBO TENGCHANG COMMIUNICATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2026-02-05 | 光纤连接器 | NINGBO TENGCHANG COMMIUNICATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-18 | 其他测量仪器 | T & M TOOLS CO LTD | 中国 | $875 |
| 2025-06-18 | 金属剪 | T & M TOOLS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-30 | 其他测量仪器 | T & M TOOLS CO LTD | 中国 | $936 |
| 2024-10-30 | 其他测量仪器 | T & M TOOLS CO LTD | 中国 | $138 |
| 2024-10-30 | 其他焊接机 | T & M TOOLS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-10-30 | 其他测量仪器 | T & M TOOLS CO LTD | 中国 | $336 |