Hang Fu International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 6mm以上杨木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HằNG PHú
2
进口笔数
36
出口笔数
$11.5K
进口金额
$1.27M
出口金额
2025-09-29
最近进口
2026-03-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700612067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN593BSUK |
| 成立日期 | 2007-06-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 555, 541, 474, 168, 193, tờ bản đồ số 49, Tổ 4, Khu phố 8, Phường Uyên Hưng, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HẰNG PHÚ |
| 企业英文名称 | HANG FU INTERNATIONAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 952, tờ bản đồ số 49, Tổ 4, Khu phố 8, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các loại hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743641734 |
| 传真 | 02743641738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,687.7401亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854089 | 其他阀门电子管 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $11.5K |
| 中国 | 1 | $31 |
| 中国台湾 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $1.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHIEMAN CHERANG ELECTRIC CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $11.5K | 液压气压阀门、其他钢铁管件 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Hang Phu | 越南 | 1 | $33 | 组合测量仪器、分析仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Pacific Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 36 | $1.27M | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 分析仪器 | CONG TY TNHH QUOC TE HANG PHU | 中国台湾 | $2 |
| 2025-09-29 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH QUOC TE HANG PHU | 中国 | $31 |
| 2025-02-21 | 其他阀门电子管 | CHIEMAN CHERANG ELECTRIC CO., LTD. | 美国 | $11.5K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 6mm以上杨木 | ORIENTAL PACIFIC ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2026-03-13 | 6mm以上杨木 | ORIENTAL PACIFIC ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-03-13 | 6mm以上杨木 | ORIENTAL PACIFIC ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2026-03-13 | 6mm以上杨木 | ORIENTAL PACIFIC ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-03-13 | 6mm以上杨木 | ORIENTAL PACIFIC ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2026-03-10 | 6mm以上杨木 | ORIENTAL PACIFIC ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2026-03-10 | 6mm以上杨木 | ORIENTAL PACIFIC ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2025-12-27 | 6毫米以上杨木 | ORIENTAL PACIFIC ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2025-12-15 | 6毫米以上杨木 | ORIENTAL PACIFIC ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2025-12-15 | 6mm以上杨木 | ORIENTAL PACIFIC ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $10.4K |