Charcoal Family Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIA ĐìNH THAN HOA
2
进口笔数
8
出口笔数
$19.8K
进口金额
$101.4K
出口金额
2024-06-12
最近进口
2024-07-17
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801327663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYQAUT2 |
| 成立日期 | 2020-07-03 |
| 联系地址 | Khu dân cư Tân Lập, Phường Nam Đồng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA ĐÌNH THAN HOA |
| 企业英文名称 | CHARCOAL FAMILY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Lập, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982783129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 440290 | 其他木炭 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $13.5K |
| 老挝 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $101.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sea & Food Agricultural Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.5K | 其他加工水果 |
| Minh Thoo Numsok White Charcoal Import Export Ltd. | 老挝 | 1 | $6.3K | 其他木炭 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daehan Cham Soot Corp. | 韩国 | 2 | $26.9K | 其他木炭 |
| Hanzhong Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26.3K | 其他木炭 |
| Charcoal Love Trade Ltd. | 韩国 | 2 | $26.0K | 其他木炭 |
| Charcoal Love Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.1K | 其他木炭 |
| We'll Betop Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.2K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 其他木炭 | MINH THOO NUMSOK WHITE CHARCOAL IMPORT EXPORT LTD | 老挝 | $6.3K |
| 2023-04-11 | 其他加工水果 | Sea & Food Agricultural Co., Ltd. | 韩国 | $13.5K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 其他木炭 | CHARCOAL LOVE TRADING CO LTD | 韩国 | $14.1K |
| 2023-09-15 | 其他木炭 | Hanzhong Co., Ltd. | 韩国 | $18.1K |
| 2023-08-21 | 其他木炭 | DAEHAN CHAM SOOT CORP ORATION | 韩国 | $18.7K |
| 2023-08-21 | 其他木炭 | CHARCOAL LOVE TRADE LTD | 韩国 | $17.8K |
| 2023-06-20 | 其他木炭 | CHARCOAL LOVE TRADE LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2023-06-14 | 其他木炭 | DAEHAN CHAM SOOT CORP ORATION | 韩国 | $8.2K |
| 2023-06-06 | 其他木炭 | HANZHONG CO.,LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2023-06-06 | 其他木炭 | WE'LL BETOP CO LTD | 韩国 | $8.2K |