Viet Trung Cat Thinh Production & Commerce Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CáT THịNH VIệT TRUNG
32
进口笔数
0
出口笔数
$283.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300980402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPH4Y1G |
| 成立日期 | 2017-04-14 |
| 联系地址 | Số 88, Khu phố Xuân Đài, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CÁT THỊNH VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG CAT THINH PRODUCTION AND COMMERCE IMPORT EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88, Khu phố Xuân Đài, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84948149018 |
| 邮箱 | nguyenminh310@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $283.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Lifeng Weiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $278.2K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Inner Mongolia Everest Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 葵花籽、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 其他泡沫塑料 | QINGDAO LIFENG WEIYE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $610 |
| 2025-03-27 | 其他泡沫塑料 | QINGDAO LIFENG WEIYE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-02-06 | 其他塑料制品 | QINGDAO LIFENG WEIYE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-12-31 | 坚果及种子 | INNER MONGOLIA EVEREST AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-31 | 坚果及种子 | INNER MONGOLIA EVEREST AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-12-06 | 其他塑料制品 | QINGDAO LIFENG WEIYE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-11-20 | 其他塑料制品 | QINGDAO LIFENG WEIYE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-10-31 | 其他塑料制品 | QINGDAO LIFENG WEIYE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-10-10 | 其他塑料制品 | QINGDAO LIFENG WEIYE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-06-14 | 其他塑料制品 | QINGDAO LIFENG WEIYE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.1K |