ASIA TRADING & ENGINEERING COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Châu á
19
进口笔数
0
出口笔数
$124.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104885276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMQH7SC |
| 成立日期 | 2010-09-07 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 4, phố Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 4, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842432484095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $122.3K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 4 | $40.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suzhou Yanjitong New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.6K | 非窗式空调机、非办公金属家具 |
| Suzhou Langji Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $38.3K | 非窗式空调机、窗式/壁挂空调 |
| Xi'an Dehou Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 其他电气开关、压力测量仪 |
| Ace Machinery Part Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $2.7K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Dongguan Kernal Automation Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $453 | 电器装置零件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 非窗式空调机 | Suzhou Yanjitong New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2026-06-17 | 非窗式空调机 | Suzhou Yanjitong New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $705 |
| 2026-06-17 | 非窗式空调机 | Suzhou Yanjitong New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2026-06-17 | 非窗式空调机 | Suzhou Yanjitong New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-02 | 1000伏以下保险丝 | Ace Machinery Part Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-06-02 | 其他电气开关 | Ace Machinery Part Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-05-27 | 非窗式空调机 | Suzhou Yanjitong New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-05-27 | 非窗式空调机 | Suzhou Yanjitong New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $710 |
| 2026-05-15 | 37.5瓦以下电机 | Xi'an Dehou Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $712 |
| 2026-05-15 | 其他电气开关 | Xi'an Dehou Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $390 |