Binh An Trading Development Production Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 木质纤维板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT PHáT TRIểN THươNG MạI BìNH AN
185
进口笔数
0
出口笔数
$3.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109873644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRG0FV2 |
| 成立日期 | 2021-12-30 |
| 联系地址 | Nhà số 5, hẻm 9, ngách 41, ngõ 27, đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN TRADING DEVELOPMENT PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 5, hẻm 9, ngách 41, ngõ 27, đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84973222973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680800 | 木质纤维板 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 680911 | 纸面石膏板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 185 | $3.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Leader Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 92 | $1.96M | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd. | 中国 | 71 | $1.36M | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Kater Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $217.7K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Kastar Adhesives Technologies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.4K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Zhangjiagang Winner Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.8K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Yancheng Wits New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 木质纤维板、其他矿物绝缘材料 |
| Shouguang Wanxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 纸面石膏板、薄硬木胶合板 |
| Suzhou Eron Industrials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 木质纤维板、其他矿物绝缘材料 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 无石棉纤维水泥制品 | ZHANGJIAGANG LEADER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-28 | 无石棉纤维水泥制品 | ZHANGJIAGANG LEADER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | KASTAR ADHESIVES TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | KASTAR ADHESIVES TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | KASTAR ADHESIVES TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | KASTAR ADHESIVES TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-15 | 无石棉纤维水泥制品 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-15 | 无石棉纤维水泥制品 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-15 | 无石棉纤维水泥制品 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-15 | 无石棉纤维水泥制品 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |