Maku Protec Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 木质纤维板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAKU PROTEC VIệT NAM

127
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 92023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109757006
企查查编码QVN7F20D7V
成立日期2021-09-28
联系地址Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAKU PROTEC VIỆT NAM
企业英文名称MAKU PROTEC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84858081092
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680800木质纤维板
701990其他玻璃纤维
321410胶粘填料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国127$1.12M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangjiagang Leader Import & Export Co., Ltd.中国60$499.3K木质纤维板、无石棉纤维水泥制品
Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd.中国26$309.5K木质纤维板、无石棉纤维水泥制品
Zhangjiagang Shenggang Environment Fire-Proof Construction Material Co., Ltd.中国5$95.5K木质纤维板、其他石制品
Shandong Lingjun Import & Export Co., Ltd.中国9$67.3K胶粘填料、其他胶粘剂
Oriental Construction Material (Suzhou) Co., Ltd.中国11$53.2K木质纤维板、无石棉纤维水泥制品
Tianjin Huayue International Trade Co., Ltd.中国7$37.1K其他玻璃纤维、矿物棉
Zhangjiagang Winner Industry Co., Ltd.中国4$29.6K木质纤维板、无石棉纤维水泥制品
Langfang Dongxin Shenzhou Trade Co., Ltd.中国2$13.5K玻璃纤维制品、其他玻璃纤维
Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd.中国2$10.8K矿物棉、其他玻璃纤维
Broad Group Co., Ltd.中国1$4.8K矿物棉、其他玻璃纤维

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10胶粘填料SHANDONG LINGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.0K
2025-10-20木质纤维板ORIENTAL CONSTRUCTION MATERIAL (SUZHOU) CO., LTD.中国$5.8K
2025-08-13木质纤维板ZHANGJIAGANG LEADER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.7K
2025-08-06木质纤维板ZHANGJIAGANG LEADER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.8K
2025-07-14木质纤维板ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD中国$4.0K
2025-07-14木质纤维板ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD中国$5.8K
2025-06-26木质纤维板ZHANGJIAGANG LEADER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.8K
2025-06-17木质纤维板ZHANGJIAGANG LEADER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.8K
2025-06-06木质纤维板ZHANGJIAGANG LEADER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.8K
2025-06-04木质纤维板ZHANGJIAGANG LEADER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.8K

相关企业 · 同类产品

Maku Protec Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →