Maku Protec Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 木质纤维板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAKU PROTEC VIệT NAM
127
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109757006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7F20D7V |
| 成立日期 | 2021-09-28 |
| 联系地址 | Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAKU PROTEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAKU PROTEC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84858081092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680800 | 木质纤维板 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $1.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Leader Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 60 | $499.3K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd. | 中国 | 26 | $309.5K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Zhangjiagang Shenggang Environment Fire-Proof Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $95.5K | 木质纤维板、其他石制品 |
| Shandong Lingjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $67.3K | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
| Oriental Construction Material (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $53.2K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Tianjin Huayue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $37.1K | 其他玻璃纤维、矿物棉 |
| Zhangjiagang Winner Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.6K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Langfang Dongxin Shenzhou Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Broad Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 胶粘填料 | SHANDONG LINGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-10-20 | 木质纤维板 | ORIENTAL CONSTRUCTION MATERIAL (SUZHOU) CO., LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2025-08-13 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG LEADER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-08-06 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG LEADER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-07-14 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-14 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-06-26 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG LEADER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-06-17 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG LEADER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-06-06 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG LEADER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-06-04 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG LEADER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |