Kevin Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KEVIN
76
进口笔数
0
出口笔数
$774.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315580805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBYRX3D |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | A5/4D1, Đường Liên Ấp 1,2,3 Ấp 1, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KEVIN |
| 企业英文名称 | KEVIN SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F5/5H Ấp 22, đường Liên Ấp 6-2, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84949228786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441912 | 木制餐具 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $774.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anqing Yueyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $175.9K | 木制餐具、3公斤以上绿茶 |
| Fuzhou Light Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $106.7K | 窄幅弹性织物、印刷标签 |
| Shaoxing Colors Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $93.8K | 聚酯长丝织物、高强力机织物 |
| Shanghai Duoshengchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $71.5K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Yiwu Yifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $68.7K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| Huzhou Chuntai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $61.9K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Anhui Jiangfang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.2K | 木制餐具 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.9K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Shaowu Limei Bamboo Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.5K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Huzhou Global E-Commerce SCM Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 长毛绒针织布、其他纤维素醚 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 竹制木制品 | FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 竹制木制品 | FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 竹制木制品 | FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 竹制木制品 | FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-02 | 木制餐具 | FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-02 | 木制餐具 | FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-02 | 竹制木制品 | FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-02 | 竹制木制品 | FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |