Kevin Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KEVIN

76
进口笔数
0
出口笔数
$774.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315580805
企查查编码QVNTBYRX3D
成立日期2019-03-22
联系地址A5/4D1, Đường Liên Ấp 1,2,3 Ấp 1, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KEVIN
企业英文名称KEVIN SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址F5/5H Ấp 22, đường Liên Ấp 6-2, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84949228786
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441912木制餐具
442191竹制木制品
540761聚酯长丝织物
0902203公斤以上绿茶
392020聚丙烯塑料
630533PP/PE编织袋
0902403公斤以上红茶
740710精炼铜条
854790非陶瓷绝缘配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$774.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anqing Yueyang Trading Co., Ltd.中国21$175.9K木制餐具、3公斤以上绿茶
Fuzhou Light Industry Import & Export Co., Ltd.中国7$106.7K窄幅弹性织物、印刷标签
Shaoxing Colors Textile Co., Ltd.中国4$93.8K聚酯长丝织物、高强力机织物
Shanghai Duoshengchang Import & Export Co., Ltd.中国8$71.5K木制餐具、竹制木制品
Yiwu Yifeng Trading Co., Ltd.中国8$68.7K玩具模型、塑料家用制品
Huzhou Chuntai Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$61.9K木制餐具、竹制木制品
Anhui Jiangfang International Trade Co., Ltd.中国6$50.2K木制餐具
Guangzhou Novi Trading Co., Ltd.中国3$34.9K轻型商用车轮胎、氧化铝
Shaowu Limei Bamboo Co., Ltd.中国3$28.5K木制餐具、竹制木制品
Huzhou Global E-Commerce SCM Co., Ltd.中国2$19.1K长毛绒针织布、其他纤维素醚

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29竹制木制品FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.6K
2026-04-29木制餐具FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.8K
2026-04-29竹制木制品FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.6K
2026-04-29竹制木制品FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.3K
2026-04-29木制餐具FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.8K
2026-04-29竹制木制品FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.3K
2026-04-02木制餐具FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.9K
2026-04-02木制餐具FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.9K
2026-04-02竹制木制品FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.1K
2026-04-02竹制木制品FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.1K

相关企业 · 同类产品

Kevin Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →