KOJA MART TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI KOJA MART
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108887411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MEMNU3 |
| 成立日期 | 2019-09-04 |
| 联系地址 | Số 9 Ngõ 376 Đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KOJA MART |
| 企业英文名称 | KOJA MART TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 Ngõ 376 Đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84972158158 |
| 邮箱 | Kojamart01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121120 | 人参根 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $1.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOREA WORLD TRADE CO LTD | 韩国 | 29 | $1.30M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Jung Kian Group Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $58.6K | 其他非酒精饮料、人参根 |
| SAMDAWON CO LTD | 韩国 | 1 | $6.0K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | KOREA WOR1.D TRADE CO., LTD | 韩国 | $43.7K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | KOREA WOR1.D TRADE CO., LTD | 韩国 | $43.7K |
| 2026-04-01 | 其他非酒精饮料 | KOREA WORLD TRADE CO LTD | 韩国 | $54.0K |
| 2026-04-01 | 其他非酒精饮料 | KOREA WORLD TRADE CO LTD | 韩国 | $54.0K |
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | KOREA WORLD TRADE CO LTD | 韩国 | $54.8K |
| 2025-12-10 | 其他食品制剂 | KOREA WORLD TRADE CO LTD | 韩国 | $48.6K |
| 2025-12-05 | 其他非酒精饮料 | KOREA WORLD TRADE CO LTD | 韩国 | $67.3K |
| 2025-11-07 | 其他非酒精饮料 | KOREA WORLD TRADE CO LTD | 韩国 | $13.3K |
| 2025-11-07 | 其他非酒精饮料 | KOREA WORLD TRADE CO LTD | 韩国 | $18.8K |
| 2025-10-01 | 其他非酒精饮料 | KOREA WORLD TRADE CO LTD | 韩国 | $62.4K |