Phat Rooster Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他饮用杯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NướC GIảI KHáT ROOSTER
18
进口笔数
0
出口笔数
$64.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313574147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWY18VE |
| 成立日期 | 2015-12-11 |
| 联系地址 | 15/48A Đoàn Như Hài, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC GIẢI KHÁT ROOSTER |
| 企业英文名称 | ROOSTER BEVERAGES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Một phần khu xưởng K3-8, Khu Công Nghiệp Tân Kim Mở Rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02836200877 |
| 邮箱 | info@roosterbeers.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $64.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Baixi Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.5K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Shanxi Delight Houseware Co., Ltd. | 中国 | 6 | $16.8K | 其他饮用杯、玻璃容器 |
| Dawn Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 其他钢弹簧、其他钢铁制品 |
| Jiaxing Honyex Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 塑料家用制品、其他塑料包装制品 |
| Jiaxing TR-Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 塑料封口件、钢制浴缸 |
| Shandong Innovative & Craft Brewing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 酿酒机械、其他离心泵 |
| Jinan Chengbao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 土方机械零件、车辆散热器 |
| Cosmo Think Ltd. | 中国 | 1 | $247 | 硫化橡胶软管、非泡沫橡胶密封件 |
| Aosheng Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82 | 非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | DAWN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-22 | 其他钢弹簧 | DAWN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | DAWN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | DAWN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | DAWN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-22 | 其他钢弹簧 | DAWN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-13 | 贱金属盖 | QINGDAO BAIXI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 贱金属盖 | QINGDAO BAIXI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-24 | 其他饮用杯 | SHANXI DELIGHT HOUSEWARE CO., LTD. | 中国 | $530 |
| 2026-03-24 | 其他饮用杯 | SHANXI DELIGHT HOUSEWARE CO., LTD. | 中国 | $1.9K |