NGOC DUY TRANSPORT & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Thương Mại Ngọc Duy
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$49.7K
出口金额
—
最近进口
2024-03-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104098825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2600J57 |
| 成立日期 | 2009-08-07 |
| 联系地址 | Nhà 70, đường Phan Trọng Tuệ, khu Ga văn điển, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC DUY |
| 企业英文名称 | NGOC DUY TRANSPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 70, đường Phan Trọng Tuệ, khu Ga văn điển, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. Pháp nhân hoàn toàn chịu trách nhiệm về quá trình kinh doanh của mình. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842436472556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $49.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JARD DEVELOPMENT & MINERALS SOLE CO., LTD | 老挝 | 2 | $49.7K | 非轻质石油、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-19 | 非数控钻床 | JARD DEVELOPMENT & MINERALS SOLE CO., LTD | 老挝 | $17.1K |
| 2024-03-19 | 360度挖掘机 | JARD DEVELOPMENT & MINERALS SOLE CO., LTD | 老挝 | $16.3K |
| 2024-03-19 | 360度挖掘机 | JARD DEVELOPMENT & MINERALS SOLE CO., LTD | 老挝 | $14.3K |
| 2024-03-19 | 工业充气轮胎 | JARD DEVELOPMENT & MINERALS SOLE CO., LTD | 老挝 | $1.2K |
| 2024-03-19 | 同轴电缆 | JARD DEVELOPMENT & MINERALS SOLE CO., LTD | 老挝 | $489 |
| 2024-03-18 | 非轻质石油 | JARD DEVELOPMENT & MINERALS SOLE CO., LTD | 老挝 | $306 |