Bauviet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他保藏蔬菜
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Bầu Việt
1
进口笔数
2
出口笔数
$13.8K
进口金额
$50.2K
出口金额
2023-03-18
最近进口
2024-02-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106044381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VJN2EW |
| 成立日期 | 2012-11-26 |
| 联系地址 | Số 253 tổ 21, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẦU VIỆT |
| 企业英文名称 | BAUVIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 253 tổ 21, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02439711285 |
| 传真 | 02439872426 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740620 | 铜鳞片粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $13.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $34.6K |
| 越南 | 1 | $15.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goldfuchs Bronzefarbenwerk Henrich GmbH | 德国 | 1 | $13.8K | 铜鳞片粉、酯胶 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiino Foods Co., Ltd. | 日本 | 1 | $34.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他保藏蔬菜 |
| Fujiken Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.6K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-18 | 铜鳞片粉 | Goldfuchs Bronzefarbenwerk Henrich GmbH | 德国 | $13.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 其他保藏蔬菜 | Shiino Foods Co., Ltd. | 日本 | $328 |
| 2024-02-26 | 其他保藏蔬菜 | SHIINO FOODS CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-02-26 | 其他保藏蔬菜 | SHIINO FOODS CO LTD | 日本 | $218 |
| 2024-02-26 | 其他保藏蔬菜 | SHIINO FOODS CO LTD | 日本 | $253 |
| 2024-02-26 | 其他保藏蔬菜 | SHIINO FOODS CO LTD | 日本 | $131 |
| 2024-02-26 | 其他保藏蔬菜 | SHIINO FOODS CO LTD | 日本 | $371 |
| 2024-02-26 | 其他保藏蔬菜 | SHIINO FOODS CO LTD | 日本 | $206 |
| 2024-02-26 | 其他保藏蔬菜 | Shiino Foods Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2024-02-26 | 其他保藏蔬菜 | SHIINO FOODS CO LTD | 日本 | $100 |
| 2024-02-26 | 其他保藏蔬菜 | SHIINO FOODS CO LTD | 日本 | $15.7K |