DUC PHAT DENTAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NHA KHOA ĐứC PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$9.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316361997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7R8GQMW |
| 成立日期 | 2020-07-02 |
| 联系地址 | 441/58/17A Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHA KHOA ĐỨC PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC PHAT DENTAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 441/58/17A Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84903681325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940139 | 可调转椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | 3 | $9.6K | 牙科理发椅、其他牙科器械 |
| EMPOWER SCM LTD | 中国 | 1 | $50 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 可调转椅 | FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $990 |
| 2025-03-28 | 可调转椅 | FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2024-10-31 | 非LED灯具 | FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-31 | 第90章仪器零件 | FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $317 |
| 2024-10-31 | 第90章仪器零件 | FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $317 |
| 2024-10-31 | 非LED灯具 | FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $317 |
| 2024-10-31 | 第90章仪器零件 | FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $730 |
| 2023-12-15 | 第90章仪器零件 | FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-15 | 第90章仪器零件 | FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-12-15 | 非LED电灯装置 | FOSHAN KEXIANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |