Binh Long Construction Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT XâY DựNG BìNH LONG
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$36.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401922890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2YRXSK |
| 成立日期 | 2018-09-25 |
| 联系地址 | 03 Phần Lăng 16, Phường Hoà Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT XÂY DỰNG BÌNH LONG |
| 企业英文名称 | BINH LONG CONSTRUCTION ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Trung Nghĩa 9, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02363737009 |
| 邮箱 | binhlong.info@biloco.com.vn |
| 官网 | biloco.com.vn |
| 传真 | 02363737009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $33.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $18.6K | 丙醇和异丙醇、瓦楞纸板 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $15.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SETO VIET NAM-MST:0400563159 | 越南 | 3 | $2.6K | 制冷压缩机、塑料管 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH SETO VIET NAM-MST:0400563159 | — | $663 |
| 2026-03-18 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH SETO VIET NAM-MST:0400563159 | — | $720 |
| 2026-03-18 | 37.5W以上交直流电机 | CONG TY TNHH SETO VIET NAM-MST:0400563159 | — | $117 |
| 2026-03-18 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH SETO VIET NAM-MST:0400563159 | — | $38 |
| 2026-03-18 | 塑料管 | CONG TY TNHH SETO VIET NAM-MST:0400563159 | — | $194 |
| 2026-03-18 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SETO VIET NAM-MST:0400563159 | — | $910 |
| 2025-12-09 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH SETO VIET NAM | 越南 | $663 |
| 2025-11-13 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH SETO VIET NAM | 越南 | $793 |
| 2025-10-14 | 37.5W以上交直流电机 | CONG TY TNHH SETO VIET NAM | 越南 | $343 |
| 2025-08-08 | 其他塑料建材 | CONG TY TNHH SETO VIET NAM | 越南 | $85 |