Seto Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 丙醇和异丙醇
越南 · 在业
119
进口笔数
5
出口笔数
$116.7K
进口金额
$120.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-02
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317161662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2HHYKA |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | Lầu 2 tòa nhà Coalimex, 29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT SETO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SETO VIETNAM PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2 tòa nhà Coalimex, 29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02854453555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $116.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $120.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujidan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $24.8K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Coature Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $24.0K | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
| Global Industry Machine Joint Stock Co. | 越南 | 10 | $21.1K | 非液体温度计、光学显微镜 |
| Binh Long Construction Engineering Co., Ltd. | 越南 | 21 | $18.6K | 制冷压缩机、自粘塑料卷 |
| Huynh Duc Trading Services & Production Co., Ltd. | 越南 | 8 | $16.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Itsuwa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh Branch | 越南 | 1 | $3.2K | 陶瓷磨轮、焊接机零件 |
| Sa Pai Service Trading Production Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.7K | 其他钢铁管材、塑料管件 |
| LTC Le Tan Cuong Industrial Refrigeration Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 非窗式空调机 |
| Hydro Tek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 气动直线发动机、非泡沫橡胶密封件 |
| CLMO Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $807 | 气体过滤机械、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $119.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $567 | 其他纸废料、其他钢铁废料 |
| Viet Tien Environment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $234 | 其他纸废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | FUJIDAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | FUJIDAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | FUJIDAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $340 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸板 | FUJIDAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-23 | 超声波机床 | LATA DEVELOPMENT INVESTMENT CO LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | FUJIDAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $334 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸板 | FUJIDAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | TRADE SERVICE & MFG CO LTD HUYNH DUC | 越南 | $242 |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | TRADE SERVICE & MFG CO LTD HUYNH DUC | 越南 | $833 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | TRADE SERVICE & MFG CO LTD HUYNH DUC | 越南 | $25 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 带接头绝缘电线 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $10.3K |
| 2026-02-02 | 带接头绝缘电线 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-02 | 带接头绝缘电线 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $10.2K |
| 2026-02-02 | 带接头绝缘电线 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-02-02 | 带接头绝缘电线 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $18.9K |
| 2026-02-02 | 带接头绝缘电线 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-02-02 | 带接头绝缘电线 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-02-02 | 带接头绝缘电线 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-02-02 | 带接头绝缘电线 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-02-02 | 带接头绝缘电线 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $6.4K |