Seto Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 丙醇和异丙醇

越南 · 在业

119
进口笔数
5
出口笔数
$116.7K
进口金额
$120.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-02
最近出口
13
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $612 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.5K · 5 笔出口 $181 · 1 笔2025-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.6K · 4 笔出口 $53 · 1 笔2025-12进口 $9.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $119.7K · 2 笔2026-03进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $612 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.5K · 5 笔出口 $181 · 1 笔2025-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.6K · 4 笔出口 $53 · 1 笔2025-12进口 $9.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $119.7K · 2 笔2026-03进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317161662
企查查编码QVNG2HHYKA
成立日期2022-02-23
联系地址Lầu 2 tòa nhà Coalimex, 29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT SETO VIỆT NAM
企业英文名称SETO VIETNAM PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 2 tòa nhà Coalimex, 29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02854453555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290512丙醇和异丙醇
480810瓦楞纸板
481910瓦楞纸箱
291411无环丙酮
482390其他纸制品
901110光学显微镜
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
841430制冷压缩机
391739其他塑料管材

出口

HS 编码产品
720430镀锡钢废料
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南119$116.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$120.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujidan Vietnam Co., Ltd.越南34$24.8K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Coature Vietnam Co., Ltd.越南35$24.0K油漆溶剂、聚合物基油漆
Global Industry Machine Joint Stock Co.越南10$21.1K非液体温度计、光学显微镜
Binh Long Construction Engineering Co., Ltd.越南21$18.6K制冷压缩机、自粘塑料卷
Huynh Duc Trading Services & Production Co., Ltd.越南8$16.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Itsuwa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh Branch越南1$3.2K陶瓷磨轮、焊接机零件
Sa Pai Service Trading Production Co., Ltd.越南4$2.7K其他钢铁管材、塑料管件
LTC Le Tan Cuong Industrial Refrigeration Co., Ltd.越南1$2.0K非窗式空调机
Hydro Tek Vietnam Co., Ltd.越南1$1.3K气动直线发动机、非泡沫橡胶密封件
CLMO Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$807气体过滤机械、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南2$119.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.越南1$567其他纸废料、其他钢铁废料
Viet Tien Environment Co., Ltd.越南2$234其他纸废料、其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23瓦楞纸箱FUJIDAN VIETNAM CO LTD越南$128
2026-04-23瓦楞纸箱FUJIDAN VIETNAM CO LTD越南$130
2026-04-23瓦楞纸箱FUJIDAN VIETNAM CO LTD越南$340
2026-04-23瓦楞纸板FUJIDAN VIETNAM CO LTD越南$28
2026-04-23超声波机床LATA DEVELOPMENT INVESTMENT CO LTD越南$551
2026-04-23瓦楞纸箱FUJIDAN VIETNAM CO LTD越南$334
2026-04-23瓦楞纸板FUJIDAN VIETNAM CO LTD越南$11
2026-04-22非办公金属家具TRADE SERVICE & MFG CO LTD HUYNH DUC越南$242
2026-04-22非办公金属家具TRADE SERVICE & MFG CO LTD HUYNH DUC越南$833
2026-04-22其他塑料制品TRADE SERVICE & MFG CO LTD HUYNH DUC越南$25

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02带接头绝缘电线BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$10.3K
2026-02-02带接头绝缘电线BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$1.4K
2026-02-02带接头绝缘电线BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$10.2K
2026-02-02带接头绝缘电线BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$4.5K
2026-02-02带接头绝缘电线BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$18.9K
2026-02-02带接头绝缘电线BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$7.0K
2026-02-02带接头绝缘电线BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$6.8K
2026-02-02带接头绝缘电线BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$4.2K
2026-02-02带接头绝缘电线BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$2.8K
2026-02-02带接头绝缘电线BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$6.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Seto Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →