Hydro Tek Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 299 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HYDRO-TEK VIệT NAM

86
进口笔数
299
出口笔数
$336.2K
进口金额
$851.2K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-17
最近出口
30
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 3 笔出口 $15.1K · 9 笔2023-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $12.2K · 12 笔2023-12进口 $3.0K · 3 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-01进口 $4.3K · 3 笔出口 $25.8K · 12 笔2024-02进口 $63 · 1 笔出口 $15.3K · 10 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $66.9K · 19 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $16.2K · 8 笔2024-05进口 $16.3K · 2 笔出口 $21.4K · 12 笔2024-06进口 $21.5K · 4 笔出口 $13.9K · 10 笔2024-07进口 $8.5K · 2 笔出口 $10.4K · 12 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $18.6K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 8 笔2024-11进口 $2.3K · 4 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-12进口 $16.4K · 4 笔出口 $20.4K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-03进口 $3.2K · 3 笔出口 $7.5K · 10 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔2025-07进口 $20.9K · 2 笔出口 $27.3K · 10 笔2025-08进口 $51.6K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $994 · 1 笔2025-10进口 $119 · 1 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-11进口 $11.5K · 3 笔出口 $3.3K · 7 笔2025-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-01进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-04进口 $724 · 1 笔出口 $765 · 1 笔2026-05进口 $19.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.1K · 4 笔出口 $5.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 3 笔出口 $15.1K · 9 笔2023-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $12.2K · 12 笔2023-12进口 $3.0K · 3 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-01进口 $4.3K · 3 笔出口 $25.8K · 12 笔2024-02进口 $63 · 1 笔出口 $15.3K · 10 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $66.9K · 19 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $16.2K · 8 笔2024-05进口 $16.3K · 2 笔出口 $21.4K · 12 笔2024-06进口 $21.5K · 4 笔出口 $13.9K · 10 笔2024-07进口 $8.5K · 2 笔出口 $10.4K · 12 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $18.6K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 8 笔2024-11进口 $2.3K · 4 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-12进口 $16.4K · 4 笔出口 $20.4K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-03进口 $3.2K · 3 笔出口 $7.5K · 10 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔2025-07进口 $20.9K · 2 笔出口 $27.3K · 10 笔2025-08进口 $51.6K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $994 · 1 笔2025-10进口 $119 · 1 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-11进口 $11.5K · 3 笔出口 $3.3K · 7 笔2025-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-01进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-04进口 $724 · 1 笔出口 $765 · 1 笔2026-05进口 $19.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.1K · 4 笔出口 $5.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0312228497
企查查编码QVNDM66FRY
成立日期2013-04-03
联系地址449G/10 Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HYDRO-TEK VIỆT NAM
企业英文名称HYDRO-TEK VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址449G/10 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842835531553
邮箱admin@hydro-tek.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841330发动机泵
848120液压气压阀门
401693非泡沫橡胶密封件
85012037.5W以上交直流电机
902620压力测量仪
391740塑料管件
848190阀门零件
730793非不锈钢对焊管件
842199过滤净化器零件
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
401693非泡沫橡胶密封件
848120液压气压阀门
848180阀门龙头
842199过滤净化器零件
391731高压塑料软管
401490硫化橡胶医疗用品
391740塑料管件
842139气体过滤机械
820750可互换钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国32$107.4K
中国17$80.4K
新加坡1$51.6K
美国18$31.0K
菲律宾2$30.7K
德国7$9.6K
中国台湾3$5.9K
澳大利亚2$5.7K
英国2$5.2K
日本4$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南286$735.2K
俄罗斯6$82.5K
柬埔寨3$30.9K
马来西亚4$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hydro Tek Co., Ltd.韩国16$79.1K发动机泵、液压气压阀门
HYDROTEK SOUTH EAST ASIA S马来西亚4$56.9K液压发动机、发动机泵
Hydro Tek Co., Ltd.中国9$53.3K发动机零件、发动机泵
INDUSTRIAL WELDING CORPORATION菲律宾2$30.7K包覆焊条、焊接用焊剂
Firestone Industrial Products Co., Ltd.美国11$26.8K非泡沫橡胶密封件
Zhejiang Eternal Automation Sci-Tec Co., Ltd.中国3$22.1K阀门龙头、气动直线发动机
Hydro-Tek Co., Ltd.韩国9$20.0K液压发动机、其他功能机器
CFT Ransburg Japan K.K.日本2$7.4K喷雾机零件、喷枪
Hengst Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$6.6K内燃机滤油器、过滤净化器零件
Tanhay Corp.韩国3$2.6K气动直线发动机、液压气压阀门

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南36$305.8K其他钢铁制品、可互换钻具
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南128$180.0K大功率晶体管、氢
Takako Vietnam Co., Ltd.越南13$107.5K其他钢铁制品、可互换钻具
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南50$47.8K电动机及零件、其他纸制品
TD GPA俄罗斯3$43.3K其他往复泵、阀门龙头
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南22$39.2K其他塑料制品、其他印刷品
Uchiyama Vietnam Inc.越南10$17.6K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南10$8.6K金属加工机刀、可互换钻具
ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd.越南4$3.8K其他化学制剂、盐酸
YCH HYDRAULICS TRADING (M) SDN BHD马来西亚4$2.6K750W-75kW直流电机、发动机零件

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22过滤净化器零件Hydro Tek Co., Ltd.中国$22
2026-06-22阀门零件Hydro Tek Co., Ltd.中国$72
2026-06-22发动机泵Hydro-Tek Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-06-22阀门零件Hydro Tek Co., Ltd.中国$296
2026-06-22液压气压阀门Hydro Tek Co., Ltd.中国$492
2026-06-22不锈钢管件Hydro Tek Co., Ltd.中国$187
2026-06-22碳刷Hydro-Tek Co., Ltd.韩国$72
2026-06-22其他电感器Hydro Tek Co., Ltd.中国$98
2026-06-2237.5W以上交直流电机Hydro Tek Co., Ltd.中国$760
2026-06-22螺纹螺母Hydro Tek Co., Ltd.中国$36

出口(共 299)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17塑料管Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$73
2026-06-17塑料管Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$230
2026-06-17塑料管Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$298
2026-06-12750W-75kW直流电机YCH HYDRAULICS TRADING (M) SDN BHD马来西亚$705
2026-06-12750W-75kW直流电机YCH HYDRAULICS TRADING (M) SDN BHD马来西亚$705
2026-06-11塑料管Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$36
2026-06-11塑料管Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$218
2026-06-11塑料管Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$298
2026-06-11塑料管Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$145
2026-06-11塑料管Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南$746

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hydro Tek Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →