Hydro Tek Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HYDRO-TEK VIệT NAM
- 邮箱54
73
进口笔数
152
出口笔数
$299.2K
进口金额
$636.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-19
最近出口
28
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312228497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDM66FRY |
| 成立日期 | 2013-04-03 |
| 联系地址 | 449G/10 Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HYDRO-TEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HYDRO-TEK VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 449G/10 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835531553 |
| 邮箱 | admin@hydro-tek.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $100.5K |
| 中国 | 13 | $53.7K |
| 新加坡 | 1 | $51.6K |
| 菲律宾 | 2 | $30.7K |
| 美国 | 16 | $28.9K |
| 德国 | 7 | $9.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $5.7K |
| 英国 | 2 | $5.2K |
| 中国台湾 | 2 | $5.0K |
| 日本 | 3 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 143 | $524.6K |
| 俄罗斯 | 5 | $80.7K |
| 柬埔寨 | 3 | $30.9K |
| 马来西亚 | 1 | $570 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hydro Tek Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $79.1K | 发动机泵、液压气压阀门 |
| e49f66621c1c6eb233db4face816d611 | 4 | $56.9K | ||
| INDUSTRIAL WELDING CORPORATION | 菲律宾 | 2 | $30.7K | 包覆焊条、焊接用焊剂 |
| Firestone Industrial Products Co., Ltd. | 美国 | 11 | $26.8K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Hydro Tek Co., Ltd. | 中国 | 5 | $26.7K | 发动机泵、非不锈钢对焊管件 |
| 622376f034016cdb64f54707a714fbce | 3 | $22.1K | ||
| Hydro-Tek Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $13.1K | 液压发动机、其他功能机器 |
| CFT Ransburg Japan K.K. | 日本 | 2 | $7.4K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Hengst Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.6K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Tanhay Corp. | 韩国 | 3 | $2.6K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 16 | $272.5K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $92.6K | 大功率晶体管、8486机器零件 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $89.0K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| TD GPA | 俄罗斯 | 2 | $41.5K | 其他往复泵、阀门龙头 |
| TD Gydropnevmoagregat Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $39.2K | 发动机泵 |
| Binhphuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $26.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁结构体 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 26 | $24.4K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $18.6K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 5 | $8.8K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 发动机泵 | HUAIAN AIDE HYDRAULIC MACHINERY CO., LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-22 | 发动机泵 | HUAIAN AIDE HYDRAULIC MACHINERY CO., LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-22 | 发动机泵 | HUAIAN AIDE HYDRAULIC MACHINERY CO., LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-22 | 发动机泵 | HUAIAN AIDE HYDRAULIC MACHINERY CO., LTD | 中国 | $139 |
| 2026-03-24 | 非泡沫橡胶密封件 | FIRESTONE INDUSTRIAL PRODUCTS CO, LLC. | 美国 | $849 |
| 2026-03-24 | 非泡沫橡胶密封件 | FIRESTONE INDUSTRIAL PRODUCTS CO, LLC. | 美国 | $252 |
| 2026-03-12 | 37.5W以上交直流电机 | HYDRO-TEK CO.,LTD | 韩国 | $105 |
| 2026-01-07 | 发动机泵 | HYDRO TEK CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-01-07 | 发动机泵 | HYDRO TEK CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-07 | 发动机泵 | HYDRO TEK CO LTD | 中国 | $840 |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 发动机泵 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-03-24 | 发动机泵 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $919 |
| 2025-12-29 | 其他电气开关 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-12-29 | 电离辐射检测仪 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $681 |
| 2025-12-29 | 硫化橡胶医疗用品 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2025-12-29 | 气动直线发动机 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $300 |
| 2025-12-29 | 气动直线发动机 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-12-29 | 气动直线发动机 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-12-29 | 气动直线发动机 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-12-03 | 不锈钢管件 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |