Hydro Tek Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HYDRO-TEK VIệT NAM

73
进口笔数
152
出口笔数
$299.2K
进口金额
$636.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-19
最近出口
28
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.9K · 3 笔出口 $4.3K · 5 笔2023-10进口 $9.4K · 4 笔出口 $6.7K · 4 笔2023-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $7.7K · 7 笔2023-12进口 $3.0K · 3 笔出口 $515 · 1 笔2024-01进口 $4.3K · 3 笔出口 $12.9K · 6 笔2024-02进口 $63 · 1 笔出口 $7.6K · 5 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $52.5K · 11 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-05进口 $16.3K · 2 笔出口 $10.7K · 6 笔2024-06进口 $21.5K · 4 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-07进口 $8.5K · 2 笔出口 $5.2K · 6 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-11进口 $2.3K · 4 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-12进口 $16.4K · 4 笔出口 $9.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-03进口 $3.1K · 2 笔出口 $3.8K · 5 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-07进口 $20.9K · 2 笔出口 $25.4K · 6 笔2025-08进口 $51.6K · 1 笔出口 $589 · 1 笔2025-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $994 · 1 笔2025-10进口 $119 · 1 笔出口 $180 · 1 笔2025-11进口 $11.5K · 3 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-01进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $919 · 1 笔2026-04进口 $724 · 1 笔出口 $765 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.9K · 3 笔出口 $4.3K · 5 笔2023-10进口 $9.4K · 4 笔出口 $6.7K · 4 笔2023-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $7.7K · 7 笔2023-12进口 $3.0K · 3 笔出口 $515 · 1 笔2024-01进口 $4.3K · 3 笔出口 $12.9K · 6 笔2024-02进口 $63 · 1 笔出口 $7.6K · 5 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $52.5K · 11 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-05进口 $16.3K · 2 笔出口 $10.7K · 6 笔2024-06进口 $21.5K · 4 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-07进口 $8.5K · 2 笔出口 $5.2K · 6 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-11进口 $2.3K · 4 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-12进口 $16.4K · 4 笔出口 $9.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-03进口 $3.1K · 2 笔出口 $3.8K · 5 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-07进口 $20.9K · 2 笔出口 $25.4K · 6 笔2025-08进口 $51.6K · 1 笔出口 $589 · 1 笔2025-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $994 · 1 笔2025-10进口 $119 · 1 笔出口 $180 · 1 笔2025-11进口 $11.5K · 3 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-01进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $919 · 1 笔2026-04进口 $724 · 1 笔出口 $765 · 1 笔

工商档案

企业注册号0312228497
企查查编码QVNDM66FRY
成立日期2013-04-03
联系地址449G/10 Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HYDRO-TEK VIỆT NAM
企业英文名称HYDRO-TEK VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址449G/10 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842835531553
邮箱admin@hydro-tek.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841330发动机泵
401693非泡沫橡胶密封件
848120液压气压阀门
85012037.5W以上交直流电机
902620压力测量仪
391740塑料管件
730722不锈钢管件
730793非不锈钢对焊管件
842199过滤净化器零件
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
401693非泡沫橡胶密封件
848120液压气压阀门
848180阀门龙头
842199过滤净化器零件
401490硫化橡胶医疗用品
391731高压塑料软管
391740塑料管件
842139气体过滤机械
820750可互换钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国28$100.5K
中国13$53.7K
新加坡1$51.6K
菲律宾2$30.7K
美国16$28.9K
德国7$9.6K
澳大利亚2$5.7K
英国2$5.2K
中国台湾2$5.0K
日本3$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南143$524.6K
俄罗斯5$80.7K
柬埔寨3$30.9K
马来西亚1$570

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hydro Tek Co., Ltd.韩国16$79.1K发动机泵、液压气压阀门
e49f66621c1c6eb233db4face816d6114$56.9K
INDUSTRIAL WELDING CORPORATION菲律宾2$30.7K包覆焊条、焊接用焊剂
Firestone Industrial Products Co., Ltd.美国11$26.8K非泡沫橡胶密封件
Hydro Tek Co., Ltd.中国5$26.7K发动机泵、非不锈钢对焊管件
622376f034016cdb64f54707a714fbce3$22.1K
Hydro-Tek Co., Ltd.韩国5$13.1K液压发动机、其他功能机器
CFT Ransburg Japan K.K.日本2$7.4K喷雾机零件、喷枪
Hengst Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$6.6K内燃机滤油器、发动机空气滤清器
Tanhay Corp.韩国3$2.6K气动直线发动机、液压气压阀门

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南16$272.5K其他钢铁制品、可互换钻具
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南66$92.6K大功率晶体管、8486机器零件
Takako Vietnam Co., Ltd.越南6$89.0K其他钢铁制品、可互换钻具
TD GPA俄罗斯2$41.5K其他往复泵、阀门龙头
TD Gydropnevmoagregat Co., Ltd.俄罗斯3$39.2K发动机泵
Binhphuoc Kratie Rubber 2 Co., Ltd.柬埔寨2$26.5K瓦楞纸箱、其他钢铁结构体
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南26$24.4K电动机及零件、其他纸制品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南10$18.6K其他塑料制品、非瓦楞折叠盒
Uchiyama Vietnam Inc.越南5$8.8K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南5$4.0K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22发动机泵HUAIAN AIDE HYDRAULIC MACHINERY CO., LTD中国$224
2026-04-22发动机泵HUAIAN AIDE HYDRAULIC MACHINERY CO., LTD中国$139
2026-04-22发动机泵HUAIAN AIDE HYDRAULIC MACHINERY CO., LTD中国$224
2026-04-22发动机泵HUAIAN AIDE HYDRAULIC MACHINERY CO., LTD中国$139
2026-03-24非泡沫橡胶密封件FIRESTONE INDUSTRIAL PRODUCTS CO, LLC.美国$849
2026-03-24非泡沫橡胶密封件FIRESTONE INDUSTRIAL PRODUCTS CO, LLC.美国$252
2026-03-1237.5W以上交直流电机HYDRO-TEK CO.,LTD韩国$105
2026-01-07发动机泵HYDRO TEK CO LTD中国$192
2026-01-07发动机泵HYDRO TEK CO LTD中国$2.6K
2026-01-07发动机泵HYDRO TEK CO LTD中国$840

出口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19发动机泵KUREHA VIETNAM CO LTD越南$765
2026-03-24发动机泵MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD越南$919
2025-12-29其他电气开关ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$25
2025-12-29电离辐射检测仪ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$681
2025-12-29硫化橡胶医疗用品ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$93
2025-12-29气动直线发动机ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$300
2025-12-29气动直线发动机ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$24
2025-12-29气动直线发动机ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$23
2025-12-29气动直线发动机ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$16
2025-12-03不锈钢管件ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$21

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hydro Tek Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →