Itsuwa Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch
越南出口商 · 出口 2,015 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
- 邮箱31
- Instagram1
- YouTube1
371
进口笔数
2,015
出口笔数
$3.93M
进口金额
$5.36M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
27
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103045098-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC76QYMW |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | A16, Khu Tái định cư Phước Nguyên Hưng, Ấp 5, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ITSUWA VIỆT NAM - CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 4, 98 Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Việc thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02837815727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 740821 | 黄铜丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 40 | $1.39M |
| 泰国 | 113 | $1.14M |
| 越南 | 77 | $723.8K |
| 马来西亚 | 23 | $321.2K |
| 日本 | 74 | $166.9K |
| 中国 | 45 | $137.5K |
| 印度 | 13 | $28.7K |
| 韩国 | 9 | $20.4K |
| 中国台湾 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,983 | $4.94M |
| 菲律宾 | 21 | $288.7K |
| 日本 | 5 | $65.0K |
| 新加坡 | 2 | $4.5K |
| 印度 | 1 | $544 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 59 | $1.74M | 工业清洁制剂、其他润滑剂 |
| Mitsui Grinding Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 113 | $1.14M | 陶瓷磨轮、天然石磨轮 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 67 | $646.4K | 黄铜丝、其他钢丝 |
| Itsuwa Corp. | 日本 | 44 | $121.6K | 其他塑料制品、锡条杆 |
| Duratip Electronics Ltd. | 中国 | 32 | $118.8K | 焊接机零件、焊接机零件 |
| HI-TECH WIRES ASIA CO., LTD | 新加坡 | 5 | $43.5K | 黄铜丝、其他钢丝 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $29.4K | 黄铜丝、工业清洁制剂 |
| Wendt Grinding Technologies Ltd. | 印度 | 5 | $20.6K | 陶瓷磨轮、可互换工具 |
| KI TRADING COMPANY | 韩国 | 7 | $12.8K | 机床零件 |
| DURATIP ELECTRONICS LIMITED | 中国 | 5 | $8.4K | 焊接机零件 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 124 | $920.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 148 | $661.6K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 270 | $630.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Unika Vie-Pan Co., Ltd. | 越南 | 75 | $368.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 102 | $248.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $230.5K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 128 | $125.9K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 81 | $122.3K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 74 | $76.7K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 92 | $41.2K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 371)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 陶瓷磨轮 | WENDT GRINDING TECHNOLOGIES LIMITED | 印度 | $500 |
| 2026-07-28 | 机床零件 | KI TRADING COMPANY | 韩国 | $1.8K |
| 2026-07-23 | 硫化橡胶医疗用品 | Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $444 |
| 2026-07-23 | 硫化橡胶医疗用品 | Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-07-23 | 硫化橡胶医疗用品 | Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $457 |
| 2026-07-23 | 硫化橡胶医疗用品 | Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $172 |
| 2026-07-23 | 硫化橡胶医疗用品 | Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-07-23 | 硫化橡胶医疗用品 | Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-07-23 | 硫化橡胶医疗用品 | Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-07-23 | 硫化橡胶医疗用品 | Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $7.1K |
出口(共 2,015)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 陶瓷磨轮 | Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | $5.5K |
| 2026-07-31 | 非纺织润滑剂 | TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-31 | 陶瓷磨轮 | Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2026-07-31 | 液体过滤机械 | Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2026-07-31 | 液体过滤机械 | Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2026-07-31 | 陶瓷磨轮 | Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | $377 |
| 2026-07-30 | 液体过滤机械 | Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2026-07-30 | 陶瓷磨轮 | Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2026-07-30 | 液体过滤机械 | Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2026-07-30 | 其他润滑剂 | TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |