Itsuwa Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch

越南出口商 · 出口 2,015 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 在业

371
进口笔数
2,015
出口笔数
$3.93M
进口金额
$5.36M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
27
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $390.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 18 笔2023-11进口 $84.0K · 10 笔出口 $70.3K · 45 笔2023-12进口 $94.5K · 10 笔出口 $71.4K · 38 笔2024-01进口 $74.8K · 11 笔出口 $107.7K · 55 笔2024-02进口 $68.3K · 5 笔出口 $116.7K · 39 笔2024-03进口 $115.8K · 12 笔出口 $78.5K · 47 笔2024-04进口 $112.2K · 7 笔出口 $108.7K · 47 笔2024-05进口 $106.4K · 8 笔出口 $158.5K · 48 笔2024-06进口 $147.3K · 11 笔出口 $111.8K · 49 笔2024-07进口 $97.9K · 9 笔出口 $102.2K · 48 笔2024-08进口 $114.6K · 10 笔出口 $73.7K · 44 笔2024-09进口 $125.1K · 6 笔出口 $114.0K · 33 笔2024-10进口 $118.2K · 10 笔出口 $139.0K · 45 笔2024-11进口 $108.3K · 11 笔出口 $98.8K · 37 笔2024-12进口 $182.8K · 7 笔出口 $122.9K · 43 笔2025-01进口 $12.8K · 5 笔出口 $81.6K · 38 笔2025-02进口 $142.4K · 9 笔出口 $127.5K · 60 笔2025-03进口 $134.2K · 10 笔出口 $97.4K · 42 笔2025-04进口 $39.0K · 4 笔出口 $154.7K · 54 笔2025-05进口 $110.5K · 7 笔出口 $71.1K · 36 笔2025-06进口 $187.2K · 11 笔出口 $151.2K · 51 笔2025-07进口 $90.4K · 11 笔出口 $165.6K · 42 笔2025-08进口 $63.8K · 7 笔出口 $106.3K · 45 笔2025-09进口 $23.4K · 5 笔出口 $112.4K · 45 笔2025-10进口 $123.5K · 6 笔出口 $137.8K · 41 笔2025-11进口 $38.6K · 7 笔出口 $106.6K · 50 笔2025-12进口 $50.1K · 5 笔出口 $77.5K · 43 笔2026-01进口 $41.5K · 7 笔出口 $164.8K · 42 笔2026-02进口 $32.2K · 10 笔出口 $113.7K · 38 笔2026-03进口 $23.4K · 8 笔出口 $182.3K · 59 笔2026-04进口 $75.1K · 6 笔出口 $390.2K · 49 笔2026-05进口 $89.1K · 7 笔出口 $226.9K · 57 笔2026-06进口 $33.9K · 10 笔出口 $194.8K · 57 笔2026-07进口 $53.7K · 8 笔出口 $172.0K · 44 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 18 笔2023-11进口 $84.0K · 10 笔出口 $70.3K · 45 笔2023-12进口 $94.5K · 10 笔出口 $71.4K · 38 笔2024-01进口 $74.8K · 11 笔出口 $107.7K · 55 笔2024-02进口 $68.3K · 5 笔出口 $116.7K · 39 笔2024-03进口 $115.8K · 12 笔出口 $78.5K · 47 笔2024-04进口 $112.2K · 7 笔出口 $108.7K · 47 笔2024-05进口 $106.4K · 8 笔出口 $158.5K · 48 笔2024-06进口 $147.3K · 11 笔出口 $111.8K · 49 笔2024-07进口 $97.9K · 9 笔出口 $102.2K · 48 笔2024-08进口 $114.6K · 10 笔出口 $73.7K · 44 笔2024-09进口 $125.1K · 6 笔出口 $114.0K · 33 笔2024-10进口 $118.2K · 10 笔出口 $139.0K · 45 笔2024-11进口 $108.3K · 11 笔出口 $98.8K · 37 笔2024-12进口 $182.8K · 7 笔出口 $122.9K · 43 笔2025-01进口 $12.8K · 5 笔出口 $81.6K · 38 笔2025-02进口 $142.4K · 9 笔出口 $127.5K · 60 笔2025-03进口 $134.2K · 10 笔出口 $97.4K · 42 笔2025-04进口 $39.0K · 4 笔出口 $154.7K · 54 笔2025-05进口 $110.5K · 7 笔出口 $71.1K · 36 笔2025-06进口 $187.2K · 11 笔出口 $151.2K · 51 笔2025-07进口 $90.4K · 11 笔出口 $165.6K · 42 笔2025-08进口 $63.8K · 7 笔出口 $106.3K · 45 笔2025-09进口 $23.4K · 5 笔出口 $112.4K · 45 笔2025-10进口 $123.5K · 6 笔出口 $137.8K · 41 笔2025-11进口 $38.6K · 7 笔出口 $106.6K · 50 笔2025-12进口 $50.1K · 5 笔出口 $77.5K · 43 笔2026-01进口 $41.5K · 7 笔出口 $164.8K · 42 笔2026-02进口 $32.2K · 10 笔出口 $113.7K · 38 笔2026-03进口 $23.4K · 8 笔出口 $182.3K · 59 笔2026-04进口 $75.1K · 6 笔出口 $390.2K · 49 笔2026-05进口 $89.1K · 7 笔出口 $226.9K · 57 笔2026-06进口 $33.9K · 10 笔出口 $194.8K · 57 笔2026-07进口 $53.7K · 8 笔出口 $172.0K · 44 笔

工商档案

企业注册号0103045098-001
企查查编码QVNC76QYMW
成立日期2018-01-09
联系地址A16, Khu Tái định cư Phước Nguyên Hưng, Ấp 5, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ITSUWA VIỆT NAM - CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tầng 4, 98 Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Việc thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话02837815727
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
740821黄铜丝
851590焊接机零件
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
820790可互换工具
340290工业清洁制剂
401490硫化橡胶医疗用品
680421金刚石砂轮
846693机床零件

出口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
851590焊接机零件
340319非纺织润滑剂
401490硫化橡胶医疗用品
842129液体过滤机械
340399其他润滑剂
761699其他铝制品
340290工业清洁制剂
842199过滤净化器零件
740821黄铜丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡40$1.39M
泰国113$1.14M
越南77$723.8K
马来西亚23$321.2K
日本74$166.9K
中国45$137.5K
印度13$28.7K
韩国9$20.4K
中国台湾1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,983$4.94M
菲律宾21$288.7K
日本5$65.0K
新加坡2$4.5K
印度1$544

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd.新加坡59$1.74M工业清洁制剂、其他润滑剂
Mitsui Grinding Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国113$1.14M陶瓷磨轮、天然石磨轮
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南67$646.4K黄铜丝、其他钢丝
Itsuwa Corp.日本44$121.6K其他塑料制品、锡条杆
Duratip Electronics Ltd.中国32$118.8K焊接机零件、焊接机零件
HI-TECH WIRES ASIA CO., LTD新加坡5$43.5K黄铜丝、其他钢丝
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.新加坡4$29.4K黄铜丝、工业清洁制剂
Wendt Grinding Technologies Ltd.印度5$20.6K陶瓷磨轮、可互换工具
KI TRADING COMPANY韩国7$12.8K机床零件
DURATIP ELECTRONICS LIMITED中国5$8.4K焊接机零件

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Precision Co., Ltd.越南124$920.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
TPR Vietnam Co., Ltd.越南148$661.6K其他钢铁制品、塑料包装箱
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南270$630.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Unika Vie-Pan Co., Ltd.越南75$368.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南102$248.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南90$230.5K其他钢铁制品、可互换钻具
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南128$125.9K电动机及零件、其他纸制品
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南81$122.3K电动机及零件、其他钢铁制品
Toyo Precision Co., Ltd.越南74$76.7K其他缝纫机零件、金属加工机刀
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南92$41.2K其他钢铁制品、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 371)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30陶瓷磨轮WENDT GRINDING TECHNOLOGIES LIMITED印度$500
2026-07-28机床零件KI TRADING COMPANY韩国$1.8K
2026-07-23硫化橡胶医疗用品Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$444
2026-07-23硫化橡胶医疗用品Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$1.0K
2026-07-23硫化橡胶医疗用品Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$457
2026-07-23硫化橡胶医疗用品Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$172
2026-07-23硫化橡胶医疗用品Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$1.7K
2026-07-23硫化橡胶医疗用品Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$1.4K
2026-07-23硫化橡胶医疗用品Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$1.7K
2026-07-23硫化橡胶医疗用品Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$7.1K

出口(共 2,015)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31陶瓷磨轮Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南$5.5K
2026-07-31非纺织润滑剂TPR Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-07-31陶瓷磨轮Toyo Precision Co., Ltd.越南$144
2026-07-31液体过滤机械Takako Vietnam Co., Ltd.越南$188
2026-07-31液体过滤机械Takako Vietnam Co., Ltd.越南$188
2026-07-31陶瓷磨轮Toyo Precision Co., Ltd.越南$377
2026-07-30液体过滤机械Takako Vietnam Co., Ltd.越南$188
2026-07-30陶瓷磨轮Toyo Precision Co., Ltd.越南$144
2026-07-30液体过滤机械Takako Vietnam Co., Ltd.越南$188
2026-07-30其他润滑剂TPR Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Itsuwa Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →