MSK Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MSK VIệT NAM
87
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202156810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2A3UHQ |
| 成立日期 | 2022-04-15 |
| 联系地址 | Căn nhà số 9 LK6 Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MSK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MSK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn nhà số 9 LK6 Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984666483 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $1.67M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $646.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Taizhou Jialiang Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $308.5K | 其他功能机器、其他气泵 |
| Changchai Co., Ltd. | 中国 | 5 | $209.9K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $194.8K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $130.0K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.9K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Hangzhou Furuida Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.6K | 钢铁卫浴器具、金属建筑配件 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.6K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Luchuan County Zhiqiang Motor Factory | 中国 | 1 | $16.3K | 75kVA以下交流发电机 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $952 |
| 2024-12-31 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-12-31 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $532 |
| 2024-12-31 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $448 |
| 2024-12-31 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $672 |
| 2024-12-31 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-31 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-12-31 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-12-31 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-31 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |