MSK Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MSK VIệT NAM

87
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.5K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $139.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $103.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $106.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $139.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $103.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $106.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202156810
企查查编码QVNS2A3UHQ
成立日期2022-04-15
联系地址Căn nhà số 9 LK6 Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MSK VIỆT NAM
企业英文名称MSK VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn nhà số 9 LK6 Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84984666483
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
841459其他风扇
400911硫化橡胶管
843680其他农林机械
391732塑料管
392190非泡沫塑料片
841370其他离心泵
840890非车用柴油机
85021175kVA以下柴油发电机组
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$1.67M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国33$646.4K其他塑料制品、塑料涂层织物
Taizhou Jialiang Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国14$308.5K其他功能机器、其他气泵
Changchai Co., Ltd.中国5$209.9K非车用柴油机、柴油机零件
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国17$194.8KLED灯具、非玻塑灯具零件
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国6$130.0K非玻塑灯具零件、LED照明装置
Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd.中国4$73.9K其他鞋靴、橡塑浸渍纱线
Hangzhou Furuida Technology Co., Ltd.中国1$49.9K其他塑料制品、塑料家用制品
Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$21.6K钢铁卫浴器具、金属建筑配件
Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd.中国3$19.6K波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉
Luchuan County Zhiqiang Motor Factory中国1$16.3K75kVA以下交流发电机

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-31非泡沫塑料片HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD中国$952
2024-12-31非泡沫塑料片HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD中国$16.0K
2024-12-31非泡沫塑料片HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD中国$532
2024-12-31非泡沫塑料片HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD中国$448
2024-12-31非泡沫塑料片HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD中国$672
2024-12-31非泡沫塑料片HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2024-12-31非泡沫塑料片HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K
2024-12-31非泡沫塑料片HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD中国$15.0K
2024-12-31非泡沫塑料片HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2024-12-31非泡沫塑料片HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

MSK Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →