HOANG THANH SX TM CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM HOàNG THàNH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$80.0K
出口金额
—
最近进口
2025-04-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202018289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UA8G8J |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Số 5/64/476 Chợ Hàng, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM HOÀNG THÀNH |
| 企业英文名称 | HOANG THANH SX TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/64/476 Chợ Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0939896888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $80.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIAN LONG VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $64.9K | 其他纸制品、印刷标签 |
| GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | 2 | $15.1K | 其他钢铁制品、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 胶粘填料 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $996 |
| 2025-04-10 | 铝合金板材 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-04-10 | 其他钢铁型材 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-04-10 | 其他钢铁型材 | GLOBAL MATERIAL HANDLING LTD | 越南 | $7.6K |
| 2024-12-27 | 贱金属铰链 | TIAN LONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $528 |
| 2024-12-27 | 热轧螺纹钢 | TIAN LONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $521 |
| 2024-12-27 | 非液压车辆千斤顶 | TIAN LONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-12-27 | 其他钢铁制品 | TIAN LONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-12-27 | 其他钢铁结构体 | TIAN LONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $637 |
| 2024-12-27 | 其他钢铁结构体 | TIAN LONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |