Kok Feng Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 287 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH KOK FENG Việt Nam
60
进口笔数
287
出口笔数
$2.33M
进口金额
$8.62M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-12-09
最近出口
14
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700496773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9G3U8J |
| 成立日期 | 2008-07-18 |
| 联系地址 | Số 19B VSIP đường số 4, khu công nghiệp Việt Nam- Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOK FENG VIETNAM |
| 企业英文名称 | KOK FENG VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19B VSIP đường số 4, khu công nghiệp Việt Nam- Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842743784186 |
| 邮箱 | suongkok@gmail.com |
| 传真 | +842743784185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 338.81亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 853521 | 高压断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850300 | 电动机及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $1.26M |
| 新加坡 | 20 | $795.6K |
| 法国 | 2 | $70.9K |
| 印度 | 1 | $65.8K |
| 中国 | 8 | $63.4K |
| 印度尼西亚 | 4 | $55.8K |
| 日本 | 2 | $18.2K |
| 韩国 | 5 | $1.5K |
| 泰国 | 1 | $645 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $3.64M |
| 中国台湾 | 59 | $1.75M |
| 柬埔寨 | 3 | $773.9K |
| 德国 | 39 | $602.5K |
| 越南 | 112 | $428.2K |
| 日本 | 41 | $351.9K |
| 中国 | 3 | $211.2K |
| 肯尼亚 | 2 | $210.0K |
| 也门 | 3 | $195.0K |
| 缅甸 | 1 | $145.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POWER WIN GROUP CO LTD | 中国台湾 | 15 | $878.7K | 500kVA以上变压器、其他铝制品 |
| Sumitomo Chemical Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $705.6K | 蛋氨酸化合物、低密度聚乙烯 |
| Asia Louis Corp. | 中国台湾 | 4 | $522.8K | 500kVA以上变压器、1000伏以下保险丝 |
| Power Win Group Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $90.0K | 电力控制板 |
| PT Shichialin Indah Maju | 印度尼西亚 | 4 | $55.8K | 贱金属盖 |
| Shaoxing City Xinhong Packaging Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.7K | 贱金属盖、铝制容器≤300升 |
| CTY TNHH KOK FENG VIET NAM | 新加坡 | 2 | $15.9K | 牵引式空压机、窗式/壁挂空调 |
| Asia Louis Corp | 加拿大 | 1 | $7.0K | 非注塑模具 |
| PBCOS | 韩国 | 4 | $1.4K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Kok Feng Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | 2 | $90 | 金属办公设备 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Big Barm Global Ltd. | 中国台湾 | 54 | $1.63M | 塑料容器、塑料封口件 |
| Power Win Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $690.0K | 高压控制板、650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| Sin Jar Acrylic Industry Ltd. | 德国 | 38 | $602.2K | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| POWER WIN GROUP CO LTD | 中国台湾 | 6 | $436.7K | 375kVA以上柴油发电机组、电动机及零件 |
| Sin Jar Acrylic Industry Ltd. | 日本 | 39 | $337.7K | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 110 | $255.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Sin Jar Acrylic Industry Ltd. | 中国 | 3 | $211.2K | 非注塑模具、其他钢铁制品 |
| Sin Jar Acrylic Industry Ltd. | 瑞士 | 12 | $139.2K | 塑料封口件、塑料容器 |
| Sky Up Group Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $94.5K | 塑料容器、塑料封口件 |
| SIN JAR ACRYLIC INDUSTRY LTD | 中国香港 | 4 | $22.4K | 塑料封口件、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 塑料管 | Asia Louis Corp. | 中国台湾 | $24 |
| 2026-04-03 | 高压断路器 | Asia Louis Corp. | 中国台湾 | $7.5K |
| 2026-04-03 | 1000伏以下保险丝 | Asia Louis Corp. | 中国台湾 | $100 |
| 2026-04-03 | 其他电气开关 | Asia Louis Corp. | 中国台湾 | $100 |
| 2026-04-03 | 1000伏以下保险丝 | Asia Louis Corp. | 中国台湾 | $300 |
| 2026-04-03 | 精炼铜板 | Asia Louis Corp. | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-04-03 | 其他电气开关 | Asia Louis Corp. | 中国台湾 | $100 |
| 2026-04-03 | 1000伏以下保险丝 | Asia Louis Corp. | 中国台湾 | $300 |
| 2026-04-03 | 记录式万用表 | Asia Louis Corp. | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-03 | 高压断路器 | Asia Louis Corp. | 中国台湾 | $7.5K |
出口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 塑料封口件 | Big Barm Global Ltd. | 中国台湾 | $345 |
| 2025-12-09 | 塑料封口件 | BIG BARM GLOBAL LTD | 中国台湾 | $490 |
| 2025-12-09 | 塑料封口件 | BIG BARM GLOBAL LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-12-09 | 塑料容器 | BIG BARM GLOBAL LTD | 中国台湾 | $302 |
| 2025-12-09 | 塑料封口件 | BIG BARM GLOBAL LTD | 中国台湾 | $103 |
| 2025-12-09 | 塑料封口件 | BIG BARM GLOBAL LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-12-09 | 塑料封口件 | BIG BARM GLOBAL LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-12-09 | 塑料封口件 | BIG BARM GLOBAL LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2025-12-09 | 塑料容器 | Big Barm Global Ltd. | 中国台湾 | $603 |
| 2025-12-09 | 塑料封口件 | BIG BARM GLOBAL LTD | 中国台湾 | $2.0K |