PLA Matels Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 342 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PLA MATELS VIệT NAM
200
进口笔数
342
出口笔数
$3.72M
进口金额
$4.75M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
17
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314461146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6MMR37 |
| 成立日期 | 2017-06-14 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà CJ, số 2Bis-4-6 đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PLA MATELS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PLA MATELS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà CJ, số 2Bis-4-6 đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842835193600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 384.286亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 91 | $2.03M |
| 泰国 | 64 | $1.09M |
| 美国 | 8 | $481.7K |
| 越南 | 24 | $82.2K |
| 中国台湾 | 5 | $22.9K |
| 中国 | 7 | $6.5K |
| 巴西 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 334 | $4.61M |
| 日本 | 4 | $131.6K |
| 泰国 | 3 | $9.7K |
| 中国 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pla Matels Corporation | 日本 | 49 | $1.13M | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| MEP Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $636.0K | 聚碳酸酯、聚甲醛 |
| Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $481.7K | 润滑油添加剂、橡胶促进剂 |
| Teijin Corporation (Thailand) Ltd. | 泰国 | 34 | $469.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Pla Matels (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 33 | $456.0K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| PLA MATELS CORP | 日本 | 8 | $241.2K | 聚丙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物 |
| TEIJIN CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | 6 | $121.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Mitsubishi Chemical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $96.5K | 其他饱和聚酯、其他乙烯共聚物 |
| TAIWAN PLA MATELS CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $22.9K | ABS共聚物、丙烯共聚物 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.1K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cat Thai Manufacturing & Trading Co., Ltd. | 越南 | 154 | $3.16M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $390.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Allied Technologies (Saigon) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $269.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samjin LND Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $212.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $176.6K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 29 | $113.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $110.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Tenma (HCM) Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $95.2K | 洗衣机零件、电力控制板 |
| Vietnam Yoshida Co., Ltd. | 越南 | 6 | $37.2K | 初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 5 | $17.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 丙烯共聚物 | Pla Matels (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $921 |
| 2026-04-28 | 丙烯共聚物 | Pla Matels (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $921 |
| 2026-04-20 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH TOYO INK COMPOUNDS VIET NAM (2300276041) | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH TOYO INK COMPOUNDS VIET NAM (2300276041) | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 聚碳酸酯 | TEIJIN CORP (THAILAND) LTD | 日本 | $17.5K |
| 2026-04-15 | 聚碳酸酯 | TEIJIN CORP (THAILAND) LTD | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-15 | 聚碳酸酯 | TEIJIN CORP (THAILAND) LTD | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-15 | 聚碳酸酯 | TEIJIN CORP (THAILAND) LTD | 日本 | $17.5K |
| 2026-04-15 | 聚碳酸酯 | TEIJIN CORP (THAILAND) LTD | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-15 | 聚碳酸酯 | TEIJIN CORP (THAILAND) LTD | 日本 | $6.4K |
出口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚碳酸酯 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 聚碳酸酯 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 聚碳酸酯 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-17 | 聚碳酸酯 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN AUREOLE BCD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 聚碳酸酯 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 聚碳酸酯 | AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-10 | ABS共聚物 | CAT THAI MFG & TRADING CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-10 | ABS共聚物 | CAT THAI MFG & TRADING CO LTD | 越南 | $27.9K |
| 2026-04-10 | ABS共聚物 | CAT THAI MFG & TRADING CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-10 | ABS共聚物 | CAT THAI MFG & TRADING CO LTD | 越南 | $27.9K |