PLA Matels Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 342 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PLA MATELS VIệT NAM

200
进口笔数
342
出口笔数
$3.72M
进口金额
$4.75M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
17
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $260.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.4K · 2 笔出口 $94.7K · 3 笔2023-09进口 $47.4K · 2 笔出口 $122.9K · 5 笔2023-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $21.6K · 4 笔2023-11进口 $66.0K · 9 笔出口 $97.5K · 6 笔2023-12进口 $37.4K · 1 笔出口 $115.8K · 7 笔2024-01进口 $61.3K · 5 笔出口 $107.1K · 8 笔2024-02进口 $118.7K · 7 笔出口 $63.3K · 8 笔2024-03进口 $80.6K · 4 笔出口 $62.8K · 7 笔2024-04进口 $157.6K · 10 笔出口 $40.5K · 4 笔2024-05进口 $88.2K · 5 笔出口 $149.4K · 6 笔2024-06进口 $139.6K · 9 笔出口 $106.9K · 7 笔2024-07进口 $127.5K · 8 笔出口 $129.0K · 8 笔2024-08进口 $113.3K · 4 笔出口 $97.8K · 9 笔2024-09进口 $207.4K · 8 笔出口 $197.2K · 11 笔2024-10进口 $49.1K · 1 笔出口 $140.7K · 9 笔2024-11进口 $100.2K · 7 笔出口 $118.1K · 13 笔2024-12进口 $153.0K · 6 笔出口 $154.0K · 13 笔2025-01进口 $18.3K · 3 笔出口 $121.5K · 9 笔2025-02进口 $35.3K · 4 笔出口 $84.6K · 5 笔2025-03进口 $64.3K · 5 笔出口 $169.0K · 10 笔2025-04进口 $130.9K · 8 笔出口 $154.0K · 13 笔2025-05进口 $260.0K · 5 笔出口 $124.1K · 13 笔2025-06进口 $67.6K · 4 笔出口 $144.1K · 8 笔2025-07进口 $148.3K · 9 笔出口 $161.6K · 16 笔2025-08进口 $2.7K · 3 笔出口 $150.9K · 10 笔2025-09进口 $97.6K · 7 笔出口 $183.2K · 16 笔2025-10进口 $168.6K · 9 笔出口 $77.3K · 13 笔2025-11进口 $15.7K · 2 笔出口 $175.6K · 13 笔2025-12进口 $152.9K · 6 笔出口 $116.1K · 11 笔2026-01进口 $78.6K · 6 笔出口 $153.1K · 10 笔2026-02进口 $70.8K · 5 笔出口 $78.5K · 10 笔2026-03进口 $227.6K · 10 笔出口 $106.2K · 13 笔2026-04进口 $207.4K · 5 笔出口 $211.0K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.4K · 2 笔出口 $94.7K · 3 笔2023-09进口 $47.4K · 2 笔出口 $122.9K · 5 笔2023-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $21.6K · 4 笔2023-11进口 $66.0K · 9 笔出口 $97.5K · 6 笔2023-12进口 $37.4K · 1 笔出口 $115.8K · 7 笔2024-01进口 $61.3K · 5 笔出口 $107.1K · 8 笔2024-02进口 $118.7K · 7 笔出口 $63.3K · 8 笔2024-03进口 $80.6K · 4 笔出口 $62.8K · 7 笔2024-04进口 $157.6K · 10 笔出口 $40.5K · 4 笔2024-05进口 $88.2K · 5 笔出口 $149.4K · 6 笔2024-06进口 $139.6K · 9 笔出口 $106.9K · 7 笔2024-07进口 $127.5K · 8 笔出口 $129.0K · 8 笔2024-08进口 $113.3K · 4 笔出口 $97.8K · 9 笔2024-09进口 $207.4K · 8 笔出口 $197.2K · 11 笔2024-10进口 $49.1K · 1 笔出口 $140.7K · 9 笔2024-11进口 $100.2K · 7 笔出口 $118.1K · 13 笔2024-12进口 $153.0K · 6 笔出口 $154.0K · 13 笔2025-01进口 $18.3K · 3 笔出口 $121.5K · 9 笔2025-02进口 $35.3K · 4 笔出口 $84.6K · 5 笔2025-03进口 $64.3K · 5 笔出口 $169.0K · 10 笔2025-04进口 $130.9K · 8 笔出口 $154.0K · 13 笔2025-05进口 $260.0K · 5 笔出口 $124.1K · 13 笔2025-06进口 $67.6K · 4 笔出口 $144.1K · 8 笔2025-07进口 $148.3K · 9 笔出口 $161.6K · 16 笔2025-08进口 $2.7K · 3 笔出口 $150.9K · 10 笔2025-09进口 $97.6K · 7 笔出口 $183.2K · 16 笔2025-10进口 $168.6K · 9 笔出口 $77.3K · 13 笔2025-11进口 $15.7K · 2 笔出口 $175.6K · 13 笔2025-12进口 $152.9K · 6 笔出口 $116.1K · 11 笔2026-01进口 $78.6K · 6 笔出口 $153.1K · 10 笔2026-02进口 $70.8K · 5 笔出口 $78.5K · 10 笔2026-03进口 $227.6K · 10 笔出口 $106.2K · 13 笔2026-04进口 $207.4K · 5 笔出口 $211.0K · 10 笔

工商档案

企业注册号0314461146
企查查编码QVNG6MMR37
成立日期2017-06-14
联系地址Tầng 14, Tòa nhà CJ, số 2Bis-4-6 đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PLA MATELS VIỆT NAM
企业英文名称PLA MATELS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, Tòa nhà CJ, số 2Bis-4-6 đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842835193600
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本384.286亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物
390230丙烯共聚物
390610聚甲基丙烯酸甲酯
320619二氧化钛颜料(<80%)
390110低密度聚乙烯
391190其他多硫化物
390190其他乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390120高密度聚乙烯
390319其他苯乙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺
390799其他饱和聚酯
390110低密度聚乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本91$2.03M
泰国64$1.09M
美国8$481.7K
越南24$82.2K
中国台湾5$22.9K
中国7$6.5K
巴西1$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南334$4.61M
日本4$131.6K
泰国3$9.7K
中国1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pla Matels Corporation日本49$1.13M聚碳酸酯、其他饱和聚酯
MEP Singapore Pte. Ltd.新加坡31$636.0K聚碳酸酯、聚甲醛
Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd.马来西亚8$481.7K润滑油添加剂、橡胶促进剂
Teijin Corporation (Thailand) Ltd.泰国34$469.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
Pla Matels (Thailand) Co., Ltd.泰国33$456.0KABS共聚物、聚丙烯聚合物
PLA MATELS CORP日本8$241.2K聚丙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物
TEIJIN CORP (THAILAND) LTD泰国6$121.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
Mitsubishi Chemical Singapore Pte. Ltd.新加坡4$96.5K其他饱和聚酯、其他乙烯共聚物
TAIWAN PLA MATELS CORP ORATION中国台湾5$22.9KABS共聚物、丙烯共聚物
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南8$12.1K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cat Thai Manufacturing & Trading Co., Ltd.越南154$3.16M聚碳酸酯、ABS共聚物
Fujimold Vietnam Co., Ltd.越南25$390.8K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Allied Technologies (Saigon) Co., Ltd.越南44$269.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samjin LND Vina Co., Ltd.越南13$212.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南23$176.6KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南29$113.0KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南4$110.9KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Tenma (HCM) Vietnam Co., Ltd.越南16$95.2K洗衣机零件、电力控制板
Vietnam Yoshida Co., Ltd.越南6$37.2K初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物
Aureole Business Components & Devices Inc.越南5$17.6K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28丙烯共聚物Pla Matels (Thailand) Co., Ltd.泰国$921
2026-04-28丙烯共聚物Pla Matels (Thailand) Co., Ltd.泰国$921
2026-04-20聚碳酸酯CONG TY TNHH TOYO INK COMPOUNDS VIET NAM (2300276041)越南$2.9K
2026-04-20聚碳酸酯CONG TY TNHH TOYO INK COMPOUNDS VIET NAM (2300276041)越南$2.9K
2026-04-15聚碳酸酯TEIJIN CORP (THAILAND) LTD日本$17.5K
2026-04-15聚碳酸酯TEIJIN CORP (THAILAND) LTD日本$6.4K
2026-04-15聚碳酸酯TEIJIN CORP (THAILAND) LTD日本$6.4K
2026-04-15聚碳酸酯TEIJIN CORP (THAILAND) LTD日本$17.5K
2026-04-15聚碳酸酯TEIJIN CORP (THAILAND) LTD日本$6.4K
2026-04-15聚碳酸酯TEIJIN CORP (THAILAND) LTD日本$6.4K

出口(共 342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21聚碳酸酯YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$3.0K
2026-04-21聚碳酸酯YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$3.0K
2026-04-20聚碳酸酯YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$3.0K
2026-04-17聚碳酸酯CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN AUREOLE BCD越南$2.9K
2026-04-17聚碳酸酯AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC越南$2.9K
2026-04-17聚碳酸酯AUREOLE BUSINESS COMPONENTS & DEVICES INC越南$2.9K
2026-04-10ABS共聚物CAT THAI MFG & TRADING CO LTD越南$8.3K
2026-04-10ABS共聚物CAT THAI MFG & TRADING CO LTD越南$27.9K
2026-04-10ABS共聚物CAT THAI MFG & TRADING CO LTD越南$8.3K
2026-04-10ABS共聚物CAT THAI MFG & TRADING CO LTD越南$27.9K

相关企业 · 同类产品

PLA Matels Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →