ETFS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 227 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ETF
227
进口笔数
0
出口笔数
$4.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301055408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8N6TE1 |
| 成立日期 | 2018-10-23 |
| 联系地址 | Thuê công ty CP Trường Phát Kinh Bắc, Cụm CN Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ETF |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thuê công ty CP Trường Phát Kinh Bắc, Cụm CN Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84936714646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $3.00M |
| 韩国 | 76 | $1.50M |
| 中国台湾 | 39 | $384.7K |
| 美国 | 8 | $28.4K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $15.9K |
| 日本 | 6 | $11.4K |
| 越南 | 4 | $9.1K |
| 德国 | 2 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Modeltime Electronics Co., Ltd. | 越南 | 22 | $906.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Charter Gloy (Shenzhen) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 17 | $757.7K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| ETF Co., Ltd. | 越南 | 24 | $531.6K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Kolon Plastics Inc. | 韩国 | 15 | $299.8K | 聚甲醛、初级形态聚酰胺 |
| Kolon ENP Inc. | 韩国 | 13 | $298.2K | 聚甲醛、初级形态聚酰胺 |
| SINOFOUND INTERNATIONAL PETROLEUM GROUP LTD | 中国台湾 | 8 | $130.6K | 非轻质石油 |
| Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $127.0K | 其他钢铁制品、卫生用品 |
| Refine Trading Co., Ltd. | 越南 | 20 | $110.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Dongguan Ansuyi Polymer Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $82.3K | 聚碳酸酯、聚甲醛 |
| Jigao Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $62.6K | 其他着色制剂、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-29 | ABS共聚物 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | MODELTIME ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | MODELTIME ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | MODELTIME ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | MODELTIME ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | MODELTIME ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $56.8K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | MODELTIME ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | MODELTIME ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-28 | ABS共聚物 | MODELTIME ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $56.8K |