Wah Lee Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,267 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Wah Lee Việt Nam

1,267
进口笔数
1,232
出口笔数
$29.20M
进口金额
$10.98M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
115
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.47M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.3K · 9 笔出口 $123.1K · 13 笔2023-11进口 $526.7K · 27 笔出口 $170.7K · 22 笔2023-12进口 $562.2K · 26 笔出口 $174.9K · 34 笔2024-01进口 $673.8K · 22 笔出口 $227.7K · 38 笔2024-02进口 $382.5K · 22 笔出口 $162.4K · 21 笔2024-03进口 $322.0K · 22 笔出口 $175.8K · 27 笔2024-04进口 $374.6K · 19 笔出口 $190.8K · 27 笔2024-05进口 $583.1K · 24 笔出口 $257.6K · 40 笔2024-06进口 $469.1K · 21 笔出口 $162.6K · 31 笔2024-07进口 $800.4K · 41 笔出口 $227.6K · 29 笔2024-08进口 $471.5K · 24 笔出口 $290.9K · 26 笔2024-09进口 $827.9K · 31 笔出口 $223.5K · 15 笔2024-10进口 $511.6K · 20 笔出口 $217.4K · 22 笔2024-11进口 $647.5K · 31 笔出口 $270.3K · 24 笔2024-12进口 $1.09M · 39 笔出口 $220.4K · 29 笔2025-01进口 $511.7K · 22 笔出口 $271.8K · 26 笔2025-02进口 $621.5K · 30 笔出口 $113.6K · 15 笔2025-03进口 $762.7K · 29 笔出口 $219.5K · 17 笔2025-04进口 $667.1K · 29 笔出口 $255.1K · 26 笔2025-05进口 $760.0K · 36 笔出口 $208.1K · 25 笔2025-06进口 $676.5K · 35 笔出口 $361.0K · 35 笔2025-07进口 $898.2K · 41 笔出口 $176.2K · 21 笔2025-08进口 $818.5K · 34 笔出口 $278.6K · 26 笔2025-09进口 $726.5K · 34 笔出口 $389.0K · 32 笔2025-10进口 $647.3K · 38 笔出口 $381.1K · 37 笔2025-11进口 $1.18M · 44 笔出口 $284.5K · 34 笔2025-12进口 $646.7K · 33 笔出口 $215.3K · 26 笔2026-01进口 $789.7K · 38 笔出口 $289.1K · 25 笔2026-02进口 $473.9K · 23 笔出口 $207.7K · 22 笔2026-03进口 $787.9K · 38 笔出口 $315.3K · 32 笔2026-04进口 $1.47M · 33 笔出口 $423.9K · 28 笔2026-05进口 $1.14M · 26 笔出口 $308.8K · 27 笔2026-06进口 $882.5K · 37 笔出口 $237.1K · 22 笔2026-07进口 $660.1K · 21 笔出口 $407.7K · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.3K · 9 笔出口 $123.1K · 13 笔2023-11进口 $526.7K · 27 笔出口 $170.7K · 22 笔2023-12进口 $562.2K · 26 笔出口 $174.9K · 34 笔2024-01进口 $673.8K · 22 笔出口 $227.7K · 38 笔2024-02进口 $382.5K · 22 笔出口 $162.4K · 21 笔2024-03进口 $322.0K · 22 笔出口 $175.8K · 27 笔2024-04进口 $374.6K · 19 笔出口 $190.8K · 27 笔2024-05进口 $583.1K · 24 笔出口 $257.6K · 40 笔2024-06进口 $469.1K · 21 笔出口 $162.6K · 31 笔2024-07进口 $800.4K · 41 笔出口 $227.6K · 29 笔2024-08进口 $471.5K · 24 笔出口 $290.9K · 26 笔2024-09进口 $827.9K · 31 笔出口 $223.5K · 15 笔2024-10进口 $511.6K · 20 笔出口 $217.4K · 22 笔2024-11进口 $647.5K · 31 笔出口 $270.3K · 24 笔2024-12进口 $1.09M · 39 笔出口 $220.4K · 29 笔2025-01进口 $511.7K · 22 笔出口 $271.8K · 26 笔2025-02进口 $621.5K · 30 笔出口 $113.6K · 15 笔2025-03进口 $762.7K · 29 笔出口 $219.5K · 17 笔2025-04进口 $667.1K · 29 笔出口 $255.1K · 26 笔2025-05进口 $760.0K · 36 笔出口 $208.1K · 25 笔2025-06进口 $676.5K · 35 笔出口 $361.0K · 35 笔2025-07进口 $898.2K · 41 笔出口 $176.2K · 21 笔2025-08进口 $818.5K · 34 笔出口 $278.6K · 26 笔2025-09进口 $726.5K · 34 笔出口 $389.0K · 32 笔2025-10进口 $647.3K · 38 笔出口 $381.1K · 37 笔2025-11进口 $1.18M · 44 笔出口 $284.5K · 34 笔2025-12进口 $646.7K · 33 笔出口 $215.3K · 26 笔2026-01进口 $789.7K · 38 笔出口 $289.1K · 25 笔2026-02进口 $473.9K · 23 笔出口 $207.7K · 22 笔2026-03进口 $787.9K · 38 笔出口 $315.3K · 32 笔2026-04进口 $1.47M · 33 笔出口 $423.9K · 28 笔2026-05进口 $1.14M · 26 笔出口 $308.8K · 27 笔2026-06进口 $882.5K · 37 笔出口 $237.1K · 22 笔2026-07进口 $660.1K · 21 笔出口 $407.7K · 36 笔

工商档案

企业注册号0313339143
企查查编码QVNY990QAW
成立日期2015-06-24
联系地址Tầng 27, Tòa nhà Worc@Q2, số 21, đường Võ Trường Toản, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WAH LEE VIỆT NAM
企业英文名称WAH LEE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 27, Tòa nhà Worc@Q2, số 21, đường Võ Trường Toản, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842836363685
邮箱david.chew@wahlee.com
传真+842836363785
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本105亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
390390其他苯乙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物
390799其他饱和聚酯
390729其他聚醚
392061聚碳酸酯塑料片
390950聚氨酯
390230丙烯共聚物

出口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390710聚甲醛
390330ABS共聚物
392061聚碳酸酯塑料片
390390其他苯乙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺
390950聚氨酯
390690其他丙烯酸聚合物
390799其他饱和聚酯
390210聚丙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾379$9.48M
马来西亚206$5.22M
中国286$5.20M
韩国143$3.45M
越南71$1.61M
泰国56$1.59M
新加坡53$1.11M
沙特阿拉伯32$1.04M
日本20$270.6K
以色列5$107.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,217$10.91M
中国香港4$21.7K
中国台湾2$13.1K
泰国3$11.5K
菲律宾2$7.6K
美国1$4.1K
中国1$2.5K
马来西亚1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 115)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WAH LEE INDUSTRIAL CORP中国台湾160$5.29MABS共聚物、通信设备零件
SABIC Innovative Plastics (SEA) Pte. Ltd.新加坡136$3.15M聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Polyplastics Asia Pacific Singapore新加坡120$3.11M聚甲醛、其他饱和聚酯
SHPP Singapore Pte. Ltd.新加坡86$2.19M聚碳酸酯、其他聚醚
Toray Plastics (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚50$1.73MABS共聚物、其他丙烯酸聚合物
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡31$1.54M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Wote Vietnam New Material Co., Ltd.越南58$1.49M聚碳酸酯、ABS共聚物
Lotte Chemical Corporation韩国33$1.20MABS共聚物、聚碳酸酯
Wah Lee Industrial Corp.越南77$828.2KABS共聚物、聚碳酸酯
Shanghai Yikang Chemicals & Industries Co., Ltd.中国30$520.7K聚氨酯、黑白宽幅胶片

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南109$2.11M其他塑料制品、其他钢铁制品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南118$1.62M聚碳酸酯、ABS共聚物
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南103$537.5K聚碳酸酯、其他塑料制品
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南37$448.0K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南63$445.7K电力控制板、其他塑料制品
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南55$323.5K其他塑料制品、低密度聚乙烯
NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd.越南65$294.5K其他塑料制品、塑料灯具零件
Fantastic International Co., Ltd.越南66$267.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南34$218.4K其他塑料制品、自粘塑料片
Sealz Vietnam Co., Ltd.越南35$153.0K其他钢铁制品、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 1,267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31酚醛树脂WAH LEE INDUSTRIAL CORP新加坡$8.1K
2026-07-31丙烯共聚物Hanwha Corp.韩国$32.4K
2026-07-30聚碳酸酯塑料片F & S B.V. - POLYVANTIS荷兰$45
2026-07-28聚碳酸酯塑料片Suzhou Omay Optical Materials Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-27聚氨酯REGENT KING INTERNATIONAL LIMITED中国$6.2K
2026-07-27聚氨酯REGENT KING INTERNATIONAL LIMITED中国$49.8K
2026-07-27聚氨酯REGENT KING INTERNATIONAL LIMITED中国$12.5K
2026-07-27聚氨酯REGENT KING INTERNATIONAL LIMITED中国$7.3K
2026-07-24聚碳酸酯塑料片F & S (SEA) Singapore Sales Pte. Ltd.印度$22.4K
2026-07-23ABS共聚物WAH LEE INDUSTRIAL CORP中国台湾$9.8K

出口(共 1,232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29初级形态聚酰胺Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-28初级形态聚酰胺Ming Hao Industrial Ltd.中国香港$7.3K
2026-07-28初级形态聚酰胺Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-24聚氨酯HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南$4.5K
2026-07-24其他苯乙烯聚合物HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南$5.6K
2026-07-24其他苯乙烯聚合物HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-24其他苯乙烯聚合物HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-24其他苯乙烯聚合物HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南$7.3K
2026-07-24其他苯乙烯聚合物HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-24其他苯乙烯聚合物HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Wah Lee Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →