Wah Lee Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,267 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Wah Lee Việt Nam
1,267
进口笔数
1,232
出口笔数
$29.20M
进口金额
$10.98M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
115
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313339143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY990QAW |
| 成立日期 | 2015-06-24 |
| 联系地址 | Tầng 27, Tòa nhà Worc@Q2, số 21, đường Võ Trường Toản, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WAH LEE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WAH LEE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 27, Tòa nhà Worc@Q2, số 21, đường Võ Trường Toản, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842836363685 |
| 邮箱 | david.chew@wahlee.com |
| 传真 | +842836363785 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 379 | $9.48M |
| 马来西亚 | 206 | $5.22M |
| 中国 | 286 | $5.20M |
| 韩国 | 143 | $3.45M |
| 越南 | 71 | $1.61M |
| 泰国 | 56 | $1.59M |
| 新加坡 | 53 | $1.11M |
| 沙特阿拉伯 | 32 | $1.04M |
| 日本 | 20 | $270.6K |
| 以色列 | 5 | $107.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,217 | $10.91M |
| 中国香港 | 4 | $21.7K |
| 中国台湾 | 2 | $13.1K |
| 泰国 | 3 | $11.5K |
| 菲律宾 | 2 | $7.6K |
| 美国 | 1 | $4.1K |
| 中国 | 1 | $2.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 115)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WAH LEE INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 160 | $5.29M | ABS共聚物、通信设备零件 |
| SABIC Innovative Plastics (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 136 | $3.15M | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| Polyplastics Asia Pacific Singapore | 新加坡 | 120 | $3.11M | 聚甲醛、其他饱和聚酯 |
| SHPP Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 86 | $2.19M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Toray Plastics (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 50 | $1.73M | ABS共聚物、其他丙烯酸聚合物 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $1.54M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Wote Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 58 | $1.49M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 33 | $1.20M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Wah Lee Industrial Corp. | 越南 | 77 | $828.2K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Shanghai Yikang Chemicals & Industries Co., Ltd. | 中国 | 30 | $520.7K | 聚氨酯、黑白宽幅胶片 |
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 109 | $2.11M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 118 | $1.62M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $537.5K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $448.0K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 63 | $445.7K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $323.5K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | 65 | $294.5K | 其他塑料制品、塑料灯具零件 |
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 66 | $267.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $218.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Sealz Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $153.0K | 其他钢铁制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 1,267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 酚醛树脂 | WAH LEE INDUSTRIAL CORP | 新加坡 | $8.1K |
| 2026-07-31 | 丙烯共聚物 | Hanwha Corp. | 韩国 | $32.4K |
| 2026-07-30 | 聚碳酸酯塑料片 | F & S B.V. - POLYVANTIS | 荷兰 | $45 |
| 2026-07-28 | 聚碳酸酯塑料片 | Suzhou Omay Optical Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-27 | 聚氨酯 | REGENT KING INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $6.2K |
| 2026-07-27 | 聚氨酯 | REGENT KING INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $49.8K |
| 2026-07-27 | 聚氨酯 | REGENT KING INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $12.5K |
| 2026-07-27 | 聚氨酯 | REGENT KING INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $7.3K |
| 2026-07-24 | 聚碳酸酯塑料片 | F & S (SEA) Singapore Sales Pte. Ltd. | 印度 | $22.4K |
| 2026-07-23 | ABS共聚物 | WAH LEE INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | $9.8K |
出口(共 1,232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 初级形态聚酰胺 | Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-28 | 初级形态聚酰胺 | Ming Hao Industrial Ltd. | 中国香港 | $7.3K |
| 2026-07-28 | 初级形态聚酰胺 | Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-24 | 聚氨酯 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-24 | 其他苯乙烯聚合物 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-07-24 | 其他苯乙烯聚合物 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-24 | 其他苯乙烯聚合物 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-24 | 其他苯乙烯聚合物 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-07-24 | 其他苯乙烯聚合物 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-24 | 其他苯乙烯聚合物 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |