Tan Thanh Knitting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 机器零件(非成圈)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT KIM TâN THàNH
53
进口笔数
5
出口笔数
$459.0K
进口金额
$11.2K
出口金额
2026-05-18
最近进口
2026-03-30
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313974949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1DQE8H |
| 成立日期 | 2016-08-22 |
| 联系地址 | 483/30 Lê Văn Quới, Khu Phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT KIM TÂN THÀNH |
| 企业英文名称 | TAN THANH KNITTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 483/30 Lê Văn Quới, Khu Phố 6, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84977871818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 681490 | 云母制品 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 844712 | 大圆针织机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960820 | 毡尖笔 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $253.7K |
| 中国台湾 | 31 | $174.5K |
| 韩国 | 3 | $22.8K |
| 德国 | 4 | $4.5K |
| 日本 | 3 | $1.5K |
| 瑞士 | 1 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $636 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAN PAU INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 26 | $168.7K | 纺织品润滑剂、机器零件(非成圈) |
| Xiamen Xingquanlong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $125.0K | 大圆针织机、机器零件(非成圈) |
| Zhejiang Hundure Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.9K | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
| Wuhuan Leading Union Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.8K | 机器零件(非成圈)、云母制品 |
| YUNHUI HK INDUSTRY LTD | 中国香港 | 2 | $34.2K | 非瓷质陶瓷制品、燃烧类香料 |
| Samsung Knitting Needle Sales Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $22.8K | 针织机零件、电力控制板 |
| Changzhou Longfu Knitting Co., Ltd. | 中国 | 7 | $13.6K | 加强橡胶带、机器零件(非成圈) |
| JEN HAUR PRECISION CO LTD | 中国台湾 | 5 | $9.1K | 机器零件(非成圈)、其他塑料制品 |
| Hong Kong Feng Yuan Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 针织服装零件、合成单丝纱 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.2K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 非固定刃刀 | SHAN PAU INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-05-18 | 非固定刃刀 | SHAN PAU INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 云母制品 | Zhejiang Hundure Tools Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | Zhejiang Hundure Tools Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 云母制品 | Zhejiang Hundure Tools Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | Zhejiang Hundure Tools Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-04-22 | 云母制品 | Zhejiang Hundure Tools Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-04-22 | 纺织物处理机 | Zhejiang Hundure Tools Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | Zhejiang Hundure Tools Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 机器零件(非成圈) | Zhejiang Hundure Tools Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 毡尖笔 | New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2024-11-18 | 毡尖笔 | New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2024-04-23 | 毡尖笔 | New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2023-10-10 | 毡尖笔 | New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2023-08-04 | 其他塑料制品 | New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $484 |
| 2023-08-04 | 其他塑料制品 | New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $561 |
| 2023-08-04 | 其他塑料制品 | New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $569 |
| 2023-08-04 | 其他塑料制品 | New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $391 |
| 2023-08-04 | 其他塑料制品 | New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $433 |