TTU Trading & Transportation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và GIAO NHậN TĐT
43
进口笔数
1
出口笔数
$353.1K
进口金额
$856
出口金额
2026-06-03
最近进口
2025-10-13
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300986002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4231JM2 |
| 成立日期 | 2017-06-14 |
| 联系地址 | Cụm 3, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN TĐT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84973362336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 631090 | 纺织废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $350.6K |
| 美国 | 1 | $1.9K |
| 中国台湾 | 1 | $563 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $856 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $101.7K | 其他塑料制品、体育器材 |
| GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | 6 | $71.7K | 钢铁螺钉螺栓、不锈钢管配件 |
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.6K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Wandongcheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.3K | 其他塑料制品、其他非酒精饮料 |
| Guangdong Lipin Floor Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.8K | 其他钢铁结构体、PVC地板/墙覆盖物 |
| Guangxi Jin Yuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.9K | 其他塑料制品、金属切割锯 |
| GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $17.5K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Pingxiang Huaze Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | LED照明装置、静止变流器 |
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $9.6K | 其他气泵、过滤净化器零件 |
| Qingdao Esmart International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tuyenchaen Promote Agriculture Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $856 | 非白波特兰水泥、纺织废料 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-06-03 | 手工工具及夹具 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $6 |
| 2026-06-03 | 机床零件 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $31 |
| 2026-06-03 | 不可调扳手 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $550 |
| 2026-06-03 | 不锈钢管配件 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $88 |
| 2026-06-03 | 焊接机零件 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $224 |
| 2026-06-03 | 苯乙烯塑料 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $201 |
| 2026-06-03 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $216 |
| 2026-06-03 | 轴承零件 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $12 |
| 2026-06-03 | 其他电路开关装置 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $3 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 纺织废料 | Tuyenchaen Promote Agriculture Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $856 |