TTU Trading & Transportation Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và GIAO NHậN TĐT

38
进口笔数
1
出口笔数
$283.9K
进口金额
$856
出口金额
2026-04-04
最近进口
2025-10-13
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.0K · 3 笔出口 $856 · 1 笔2025-11进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.0K · 3 笔出口 $856 · 1 笔2025-11进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300986002
企查查编码QVN4231JM2
成立日期2017-06-14
联系地址Cụm 3, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN TĐT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
电话+84973362336
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
844859机器零件(非成圈)
903180其他测量仪器
401036硫化橡胶同步带
761699其他铝制品
390330ABS共聚物
441239针叶木胶合板
701399其他玻璃制品
85011037.5瓦以下电机
390311可发泡聚苯乙烯

出口

HS 编码产品
631090纺织废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$281.4K
美国1$1.9K
中国台湾1$563

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$856

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国16$101.7K其他塑料制品、体育器材
Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd.中国4$39.6K其他塑料制品、体育器材
Guangxi Wandongcheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$31.3K其他塑料制品、其他非酒精饮料
Guangdong Lipin Floor Technology Co., Ltd.中国1$28.8K其他钢铁结构体、PVC地板/墙覆盖物
Guangxi Jin Yuan International Trade Co., Ltd.中国4$23.9K金属加工机刀、其他塑料制品
GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国1$17.5K其他塑料制品、柑橘
Pingxiang Huaze Trade Co., Ltd.中国2$11.3KLED照明装置、静止变流器
Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd.古巴2$9.6K其他气泵、过滤净化器零件
Qingdao Esmart International Trade Co., Ltd.中国1$8.6K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Chengdu Railport Eurasia Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$3.7K鲜葡萄、柑橘

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tuyenchaen Promote Agriculture Import Export Sole Co., Ltd.老挝1$856非白波特兰水泥、纺织废料

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04机械零件GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$87
2026-04-0437.5瓦以下电机GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$370
2026-04-04其他塑料制品GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$2
2026-04-04其他硫化橡胶制品GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$102
2026-04-0437.5瓦以下电机GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$370
2026-04-04电力控制板GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$226
2026-04-04机器零件(非成圈)GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$805
2026-04-04机器零件(非成圈)GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$1.6K
2026-04-0437.5瓦以下电机GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$370
2026-04-0437.5瓦以下电机GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$544

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-13纺织废料Tuyenchaen Promote Agriculture Import Export Sole Co., Ltd.老挝$856

相关企业 · 同类产品

TTU Trading & Transportation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →