Viet Anh Scientific Instruments Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 712 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Việt Anh

712
进口笔数
196
出口笔数
$5.50M
进口金额
$2.34M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
91
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $296.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 3 笔出口 $27.7K · 3 笔2023-10进口 $42.1K · 11 笔出口 $90.2K · 7 笔2023-11进口 $98.1K · 14 笔出口 $100.9K · 4 笔2023-12进口 $184.3K · 13 笔出口 $59.8K · 4 笔2024-01进口 $59.1K · 12 笔出口 $56.1K · 7 笔2024-02进口 $80.8K · 12 笔出口 $28.8K · 6 笔2024-03进口 $34.8K · 9 笔出口 $66.5K · 4 笔2024-04进口 $147.1K · 11 笔出口 $20.4K · 6 笔2024-05进口 $168.8K · 14 笔出口 $44.0K · 5 笔2024-06进口 $106.9K · 22 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-07进口 $241.6K · 15 笔出口 $34.1K · 6 笔2024-08进口 $87.7K · 14 笔出口 $80.5K · 6 笔2024-09进口 $86.3K · 24 笔出口 $24.6K · 5 笔2024-10进口 $171.5K · 24 笔出口 $59.7K · 5 笔2024-11进口 $120.7K · 25 笔出口 $31.8K · 5 笔2024-12进口 $176.6K · 22 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-01进口 $149.6K · 21 笔出口 $205.9K · 3 笔2025-02进口 $24.7K · 13 笔出口 $39.3K · 7 笔2025-03进口 $200.9K · 22 笔出口 $126.6K · 6 笔2025-04进口 $151.7K · 13 笔出口 $69.6K · 4 笔2025-05进口 $109.1K · 21 笔出口 $65.2K · 4 笔2025-06进口 $265.8K · 29 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-07进口 $79.0K · 18 笔出口 $49.0K · 4 笔2025-08进口 $168.6K · 18 笔出口 $36.4K · 4 笔2025-09进口 $102.1K · 17 笔出口 $43.3K · 5 笔2025-10进口 $236.1K · 20 笔出口 $17.7K · 5 笔2025-11进口 $116.5K · 23 笔出口 $76.8K · 2 笔2025-12进口 $187.2K · 19 笔出口 $34.9K · 6 笔2026-01进口 $222.9K · 21 笔出口 $45.8K · 5 笔2026-02进口 $167.5K · 17 笔出口 $33.3K · 3 笔2026-03进口 $54.7K · 22 笔出口 $111.1K · 5 笔2026-04进口 $296.4K · 27 笔出口 $52.6K · 5 笔2026-05进口 $152.0K · 26 笔出口 $35.0K · 3 笔2026-06进口 $136.1K · 11 笔出口 $50.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 3 笔出口 $27.7K · 3 笔2023-10进口 $42.1K · 11 笔出口 $90.2K · 7 笔2023-11进口 $98.1K · 14 笔出口 $100.9K · 4 笔2023-12进口 $184.3K · 13 笔出口 $59.8K · 4 笔2024-01进口 $59.1K · 12 笔出口 $56.1K · 7 笔2024-02进口 $80.8K · 12 笔出口 $28.8K · 6 笔2024-03进口 $34.8K · 9 笔出口 $66.5K · 4 笔2024-04进口 $147.1K · 11 笔出口 $20.4K · 6 笔2024-05进口 $168.8K · 14 笔出口 $44.0K · 5 笔2024-06进口 $106.9K · 22 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-07进口 $241.6K · 15 笔出口 $34.1K · 6 笔2024-08进口 $87.7K · 14 笔出口 $80.5K · 6 笔2024-09进口 $86.3K · 24 笔出口 $24.6K · 5 笔2024-10进口 $171.5K · 24 笔出口 $59.7K · 5 笔2024-11进口 $120.7K · 25 笔出口 $31.8K · 5 笔2024-12进口 $176.6K · 22 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-01进口 $149.6K · 21 笔出口 $205.9K · 3 笔2025-02进口 $24.7K · 13 笔出口 $39.3K · 7 笔2025-03进口 $200.9K · 22 笔出口 $126.6K · 6 笔2025-04进口 $151.7K · 13 笔出口 $69.6K · 4 笔2025-05进口 $109.1K · 21 笔出口 $65.2K · 4 笔2025-06进口 $265.8K · 29 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-07进口 $79.0K · 18 笔出口 $49.0K · 4 笔2025-08进口 $168.6K · 18 笔出口 $36.4K · 4 笔2025-09进口 $102.1K · 17 笔出口 $43.3K · 5 笔2025-10进口 $236.1K · 20 笔出口 $17.7K · 5 笔2025-11进口 $116.5K · 23 笔出口 $76.8K · 2 笔2025-12进口 $187.2K · 19 笔出口 $34.9K · 6 笔2026-01进口 $222.9K · 21 笔出口 $45.8K · 5 笔2026-02进口 $167.5K · 17 笔出口 $33.3K · 3 笔2026-03进口 $54.7K · 22 笔出口 $111.1K · 5 笔2026-04进口 $296.4K · 27 笔出口 $52.6K · 5 笔2026-05进口 $152.0K · 26 笔出口 $35.0K · 3 笔2026-06进口 $136.1K · 11 笔出口 $50.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0101101276
企查查编码QVNE23Y07J
成立日期2001-02-22
联系地址Số 2 Lô 3A Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH
企业英文名称VIET ANH SCIENTIFIC INSTRUMENTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 Lô 3A Khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
电话+842437831852
传真02437831853
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
382100培养基
382219诊断试剂
300290毒素及微生物培养物
392350塑料封口件
841989温控处理设备
841382液体提升机
701790其他实验室玻璃器皿
392330塑料容器

出口

HS 编码产品
382100培养基
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
340250零售清洁粉剂
382290其他诊断试剂
853949紫外线红外线灯
842121水净化机械
842129液体过滤机械
841989温控处理设备
847990功能机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国501$1.90M
中国116$1.12M
英国233$1.02M
墨西哥111$871.1K
新加坡40$271.2K
芬兰24$59.1K
法国17$50.1K
立陶宛15$35.1K
西班牙17$32.8K
德国32$29.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南173$2.24M
新加坡18$83.5K
英国2$13.3K
美国2$7.4K
中国1$33

贸易伙伴

上游供应商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Corning Inc.中国45$2.11M玻璃棒、其他塑料制品
Corning Inc.美国99$569.7K其他塑料制品、塑料容器
OXOID LIMITED英国165$566.2K培养基、诊断试剂
Trek Diagnostic Systems Ltd.英国58$501.5K其他诊断试剂、培养基
Life Technologies Holdings Pte. Ltd.新加坡40$381.6K其他诊断试剂、诊断试剂
Trek Diagnostic Systems Ltd.美国49$67.1K培养基、其他诊断试剂
OXOID LTD美国113$57.3K培养基、其他诊断试剂
Life Technologies Holdings Pte. Ltd.美国29$43.0K其他诊断试剂、其他塑料制品
CORNING INCORPORATED美国44$36.3K其他塑料制品、功能机器零件
Global Life Sciences Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡37$23.7K液体过滤机械、过滤净化器零件

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南81$1.71M其他液化石油气、其他塑料制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南26$225.8K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南6$73.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Life Technologies Holdings Pte. Ltd.新加坡12$55.2K8471机器零件、分析仪器
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南7$39.4K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南8$31.2K其他塑料制品、其他印刷品
Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd.越南7$21.5K其他液化石油气、其他塑料制品
Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd.越南6$17.1K非轻质石油、瓦楞纸箱
RIKEN VIET NAM CO LTD越南5$12.4K芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南5$7.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 712)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他诊断试剂OXOID LIMITED英国$3.4K
2026-06-30其他诊断试剂OXOID LIMITED英国$1.0K
2026-06-30培养基OXOID LIMITED美国$403
2026-06-30培养基OXOID LIMITED美国$95
2026-06-30培养基OXOID LIMITED美国$346
2026-06-30培养基OXOID LIMITED美国$2.3K
2026-06-30其他诊断试剂OXOID LIMITED英国$121
2026-06-30其他诊断试剂OXOID LIMITED英国$2.3K
2026-06-30其他诊断试剂OXOID LIMITED美国$1.1K
2026-06-30其他诊断试剂OXOID LIMITED英国$241

出口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25过滤净化器零件Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-25过滤净化器零件Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.越南$394
2026-06-20其他塑料制品Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南$628
2026-06-01培养基Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2026-06-01其他塑料制品Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$562
2026-06-01培养基Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$35.2K
2026-06-01液体过滤机械Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-06-01零售清洁粉剂Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$406
2026-06-01培养基Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-01培养基Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Anh Scientific Instruments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →