Viet Anh Scientific Instruments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 712 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Việt Anh
- 邮箱23
712
进口笔数
196
出口笔数
$5.50M
进口金额
$2.34M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
91
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101101276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE23Y07J |
| 成立日期 | 2001-02-22 |
| 联系地址 | Số 2 Lô 3A Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH |
| 企业英文名称 | VIET ANH SCIENTIFIC INSTRUMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Lô 3A Khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +842437831852 |
| 传真 | 02437831853 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382100 | 培养基 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 501 | $1.90M |
| 中国 | 116 | $1.12M |
| 英国 | 233 | $1.02M |
| 墨西哥 | 111 | $871.1K |
| 新加坡 | 40 | $271.2K |
| 芬兰 | 24 | $59.1K |
| 法国 | 17 | $50.1K |
| 立陶宛 | 15 | $35.1K |
| 西班牙 | 17 | $32.8K |
| 德国 | 32 | $29.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 173 | $2.24M |
| 新加坡 | 18 | $83.5K |
| 英国 | 2 | $13.3K |
| 美国 | 2 | $7.4K |
| 中国 | 1 | $33 |
贸易伙伴
上游供应商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corning Inc. | 中国 | 45 | $2.11M | 玻璃棒、其他塑料制品 |
| Corning Inc. | 美国 | 99 | $569.7K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| OXOID LIMITED | 英国 | 165 | $566.2K | 培养基、诊断试剂 |
| Trek Diagnostic Systems Ltd. | 英国 | 58 | $501.5K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $381.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Trek Diagnostic Systems Ltd. | 美国 | 49 | $67.1K | 培养基、其他诊断试剂 |
| OXOID LTD | 美国 | 113 | $57.3K | 培养基、其他诊断试剂 |
| Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 美国 | 29 | $43.0K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| CORNING INCORPORATED | 美国 | 44 | $36.3K | 其他塑料制品、功能机器零件 |
| Global Life Sciences Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $23.7K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $1.71M | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $225.8K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $73.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $55.2K | 8471机器零件、分析仪器 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $39.4K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $31.2K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 7 | $21.5K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.1K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| RIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | 5 | $12.4K | 芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 712)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | OXOID LIMITED | 英国 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | OXOID LIMITED | 英国 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 培养基 | OXOID LIMITED | 美国 | $403 |
| 2026-06-30 | 培养基 | OXOID LIMITED | 美国 | $95 |
| 2026-06-30 | 培养基 | OXOID LIMITED | 美国 | $346 |
| 2026-06-30 | 培养基 | OXOID LIMITED | 美国 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | OXOID LIMITED | 英国 | $121 |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | OXOID LIMITED | 英国 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | OXOID LIMITED | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | OXOID LIMITED | 英国 | $241 |
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 过滤净化器零件 | Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-25 | 过滤净化器零件 | Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $394 |
| 2026-06-20 | 其他塑料制品 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $628 |
| 2026-06-01 | 培养基 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-01 | 其他塑料制品 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $562 |
| 2026-06-01 | 培养基 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35.2K |
| 2026-06-01 | 液体过滤机械 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-01 | 零售清洁粉剂 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $406 |
| 2026-06-01 | 培养基 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-01 | 培养基 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |