Bonbon Vietnam Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 医用粘性敷料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BONBON VIệT NAM

35
进口笔数
69
出口笔数
$819.5K
进口金额
$3.15M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-30
最近出口
7
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $436.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $436.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $245.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $321.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 2 笔2024-06进口 $38.6K · 3 笔出口 $181.9K · 3 笔2024-07进口 $22.5K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-08进口 $49.4K · 2 笔出口 $48.3K · 1 笔2024-09进口 $18.9K · 1 笔出口 $93.2K · 4 笔2024-10进口 $39.0K · 2 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-11进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-01进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.8K · 4 笔出口 $25.9K · 1 笔2025-04进口 $75.2K · 3 笔出口 $40.5K · 1 笔2025-05进口 $44.5K · 2 笔出口 $39.6K · 1 笔2025-06进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 1 笔2025-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.8K · 2 笔出口 $56.6K · 2 笔2025-12进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 1 笔2026-02进口 $90.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.0K · 1 笔出口 $60.5K · 2 笔2026-04进口 $39.6K · 1 笔出口 $125.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $436.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $245.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $321.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 2 笔2024-06进口 $38.6K · 3 笔出口 $181.9K · 3 笔2024-07进口 $22.5K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-08进口 $49.4K · 2 笔出口 $48.3K · 1 笔2024-09进口 $18.9K · 1 笔出口 $93.2K · 4 笔2024-10进口 $39.0K · 2 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-11进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-01进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.8K · 4 笔出口 $25.9K · 1 笔2025-04进口 $75.2K · 3 笔出口 $40.5K · 1 笔2025-05进口 $44.5K · 2 笔出口 $39.6K · 1 笔2025-06进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 1 笔2025-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.8K · 2 笔出口 $56.6K · 2 笔2025-12进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 1 笔2026-02进口 $90.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.0K · 1 笔出口 $60.5K · 2 笔2026-04进口 $39.6K · 1 笔出口 $125.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106721918
企查查编码QVN0D1G0SW
成立日期2014-12-23
联系地址Số 5 Tô Hiến Thành, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BONBON VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 Tô Hiến Thành, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842432232588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
401512医用橡胶手套

出口

HS 编码产品
300510医用粘性敷料
401519非医用橡胶手套
401512医用橡胶手套
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
630790其他纺织制品
3506101kg以下胶粘剂
300640牙科粘固剂
300590医用敷料
330499其他护肤品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚35$819.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$909.3K
韩国19$674.6K
阿联酋11$457.5K
中国香港4$415.6K
印度6$211.1K
利比亚6$155.5K
土耳其2$73.8K
伊朗3$73.2K
黎巴嫩1$55.9K
越南3$29.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TG Medical Sdn. Bhd.马来西亚15$349.2K医用橡胶手套、非医用橡胶手套
TG Worldwide Sdn. Bhd.马来西亚10$253.4K医用橡胶手套、非医用橡胶手套
CWK Trading马来西亚4$65.5K非医用橡胶手套、医用橡胶手套
Ultimate Supply & Distribution Sdn. Bhd.马来西亚2$46.6K非医用橡胶手套
Terang Nusa (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚2$45.1K医用橡胶手套、非医用橡胶手套
Durasafe Sdn. Bhd.马来西亚1$39.6K非医用橡胶手套
Sentienx Sdn. Bhd.马来西亚1$20.3K医用橡胶手套、非医用橡胶手套

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hi Medical Co., Ltd.韩国19$674.6K医用粘性敷料、医用敷料
Sakarya Co.阿联酋10$417.0K医用橡胶手套、硫化橡胶医疗用品
PROMED (HK) LTD中国香港2$391.0K分析仪器、外科缝合针
Mission Medical Supplies美国3$281.8K医用粘性敷料、外科缝合针
Hi Medical Co., Ltd.美国8$264.5K自粘塑料卷、自粘塑料片
Doroub Libya Al Khair Co., Ltd.利比亚6$155.5K非医用橡胶手套、医用橡胶手套
O.S. Gloves India Private Ltd.印度4$142.5K非医用橡胶手套、其他塑料包装制品
Hadidi Dental Medikal Ltd. Şti.土耳其2$73.8K牙科粘固剂、1kg以下胶粘剂
Sakarya Co.伊朗3$73.2K医用橡胶手套、非医用橡胶手套
SEGVAL IMPEX印度2$68.6K非医用橡胶手套

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非医用橡胶手套DURASAFE SDN. BHD.马来西亚$7.6K
2026-04-21非医用橡胶手套DURASAFE SDN. BHD.马来西亚$11.3K
2026-04-21非医用橡胶手套DURASAFE SDN. BHD.马来西亚$7.6K
2026-04-21非医用橡胶手套DURASAFE SDN. BHD.马来西亚$11.3K
2026-04-21非医用橡胶手套DURASAFE SDN. BHD.马来西亚$811
2026-04-21非医用橡胶手套DURASAFE SDN. BHD.马来西亚$811
2026-03-09非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$220
2026-03-09非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$1.3K
2026-03-09非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$220
2026-03-09非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$260

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30非医用橡胶手套SEGVAL IMPEX印度$45.7K
2026-04-17非医用橡胶手套SEGVAL IMPEX印度$15.4K
2026-04-17非医用橡胶手套SEGVAL IMPEX印度$7.5K
2026-04-11非医用橡胶手套HADIDI DENTAL MEDIKAL LTD STI土耳其$6.5K
2026-04-11非医用橡胶手套HADIDI DENTAL MEDIKAL LTD STI土耳其$9.0K
2026-04-11非医用橡胶手套HADIDI DENTAL MEDIKAL LTD STI土耳其$5.6K
2026-04-11非医用橡胶手套HADIDI DENTAL MEDIKAL LTD STI土耳其$10.1K
2026-04-01自粘塑料卷MISSION MEDICAL SUPPLIES美国$25.6K
2026-03-25非医用橡胶手套O.S. GLOVES INDIA PRIVATE LTD印度$32.6K
2026-03-241kg以下胶粘剂HADIDI DENTAL MEDIKAL LTD STI$27.9K

相关企业 · 同类产品

Bonbon Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →