Bonbon Vietnam Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 医用粘性敷料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BONBON VIệT NAM

48
进口笔数
73
出口笔数
$1.57M
进口金额
$3.30M
出口金额
2026-05-05
最近进口
2026-06-10
最近出口
7
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $436.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $436.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $245.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $321.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 2 笔2024-06进口 $38.6K · 3 笔出口 $181.9K · 3 笔2024-07进口 $22.5K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-08进口 $49.4K · 2 笔出口 $48.3K · 1 笔2024-09进口 $18.9K · 1 笔出口 $93.2K · 4 笔2024-10进口 $39.0K · 2 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-11进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-01进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $183.6K · 5 笔出口 $25.9K · 1 笔2025-04进口 $309.5K · 4 笔出口 $40.5K · 1 笔2025-05进口 $309.7K · 4 笔出口 $39.6K · 1 笔2025-06进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 1 笔2025-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.3K · 6 笔出口 $56.6K · 2 笔2025-12进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $53.3K · 1 笔2026-02进口 $90.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.0K · 1 笔出口 $60.5K · 2 笔2026-04进口 $39.6K · 1 笔出口 $125.3K · 4 笔2026-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $67.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $436.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $245.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $321.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 2 笔2024-06进口 $38.6K · 3 笔出口 $181.9K · 3 笔2024-07进口 $22.5K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-08进口 $49.4K · 2 笔出口 $48.3K · 1 笔2024-09进口 $18.9K · 1 笔出口 $93.2K · 4 笔2024-10进口 $39.0K · 2 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-11进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-01进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $183.6K · 5 笔出口 $25.9K · 1 笔2025-04进口 $309.5K · 4 笔出口 $40.5K · 1 笔2025-05进口 $309.7K · 4 笔出口 $39.6K · 1 笔2025-06进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 1 笔2025-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.3K · 6 笔出口 $56.6K · 2 笔2025-12进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.9K · 1 笔出口 $53.3K · 1 笔2026-02进口 $90.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.0K · 1 笔出口 $60.5K · 2 笔2026-04进口 $39.6K · 1 笔出口 $125.3K · 4 笔2026-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $67.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106721918
企查查编码QVN0D1G0SW
成立日期2014-12-23
联系地址Số 5 Tô Hiến Thành, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BONBON VIỆT NAM
企业英文名称BONBON VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 Tô Hiến Thành, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842432232588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
401512医用橡胶手套

出口

HS 编码产品
300510医用粘性敷料
401519非医用橡胶手套
401512医用橡胶手套
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
630790其他纺织制品
300640牙科粘固剂
3506101kg以下胶粘剂
300590医用敷料
330499其他护肤品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚48$1.57M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$909.3K
韩国19$674.6K
阿联酋11$457.5K
中国香港4$415.6K
印度8$290.0K
利比亚6$155.5K
土耳其3$115.2K
伊朗3$73.2K
黎巴嫩1$55.9K
越南3$29.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TG Medical Sdn. Bhd.马来西亚18$500.8K医用橡胶手套、非医用橡胶手套
TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚15$314.8K医用橡胶手套、非医用橡胶手套
ULTIMATE SUPPLY & DISTRIBUTION马来西亚4$305.8K非医用橡胶手套
TERANG NUSA (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚3$223.7K医用橡胶手套、非医用橡胶手套
Sentienx Sdn. Bhd.马来西亚2$106.9K医用橡胶手套、其他化学制剂
CWK TRADING马来西亚4$65.5K非医用橡胶手套、医用橡胶手套
Durasafe Sdn. Bhd.马来西亚2$49.4K非医用橡胶手套、再生橡胶

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hi Medical Co., Ltd.韩国19$674.6K医用粘性敷料、医用敷料
Sakarya Co.阿联酋10$417.0K医用橡胶手套、非医用橡胶手套
PROMED (HK) LTD中国香港2$391.0K分析仪器、外科缝合针
Mission Medical Supplies美国3$281.8K医用粘性敷料、外科缝合针
Hi Medical Co., Ltd.美国8$264.5K自粘塑料卷、自粘塑料片
O.S. Gloves India Private Ltd.印度6$221.4K非医用橡胶手套、其他塑料包装制品
Doroub Libya Al Khair Co., Ltd.利比亚6$155.5K非医用橡胶手套、医用橡胶手套
Hadidi Dental Medikal Ltd. Şti.土耳其3$115.2K牙科粘固剂、1kg以下胶粘剂
Sakarya Co.伊朗3$73.2K医用橡胶手套、非医用橡胶手套
Segval Impex印度2$68.6K医用橡胶手套、非医用橡胶手套

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-05非医用橡胶手套Durasafe Sdn. Bhd.马来西亚$9.9K
2026-04-21非医用橡胶手套Durasafe Sdn. Bhd.马来西亚$7.6K
2026-04-21非医用橡胶手套Durasafe Sdn. Bhd.马来西亚$11.3K
2026-04-21非医用橡胶手套Durasafe Sdn. Bhd.马来西亚$7.6K
2026-04-21非医用橡胶手套Durasafe Sdn. Bhd.马来西亚$11.3K
2026-04-21非医用橡胶手套Durasafe Sdn. Bhd.马来西亚$811
2026-04-21非医用橡胶手套Durasafe Sdn. Bhd.马来西亚$811
2026-03-09非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$220
2026-03-09非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$220
2026-03-09非医用橡胶手套TG WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$1.3K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10非医用橡胶手套O.S. Gloves India Private Ltd.印度$37.4K
2026-06-05牙科粘固剂Hadidi Dental Medikal Ltd. Şti.土耳其$5.2K
2026-06-05牙科粘固剂Hadidi Dental Medikal Ltd. Şti.土耳其$5.2K
2026-06-05牙科粘固剂Hadidi Dental Medikal Ltd. Şti.土耳其$15.5K
2026-06-05牙科粘固剂Hadidi Dental Medikal Ltd. Şti.土耳其$15.5K
2026-05-16非医用橡胶手套O.S. Gloves India Private Ltd.印度$41.5K
2026-05-07非医用橡胶手套WINNOVA ENTERPRISE马来西亚$26.2K
2026-04-30非医用橡胶手套Segval Impex印度$45.7K
2026-04-17非医用橡胶手套Segval Impex印度$15.4K
2026-04-17非医用橡胶手套Segval Impex印度$7.5K

相关企业 · 同类产品

Bonbon Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →