Hanoi Development & Transfer of Light Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần phát triển và chuyển giao công nghệ kỹ thuật điện Hà Nội

144
进口笔数
6
出口笔数
$3.78M
进口金额
$110.6K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-21
最近出口
15
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $280.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.7K · 3 笔出口 $32.6K · 1 笔2024-01进口 $92.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $93.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $173.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.9K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $89.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.4K · 3 笔出口 $61.2K · 1 笔2025-01进口 $70.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $154.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $126.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $175.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $105.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $116.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $149.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $131.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $280.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $165.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $234.8K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-07进口 $162.9K · 9 笔出口 $9.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.7K · 3 笔出口 $32.6K · 1 笔2024-01进口 $92.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $93.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $173.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.9K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $89.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $56.4K · 3 笔出口 $61.2K · 1 笔2025-01进口 $70.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $154.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $126.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $175.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $105.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $116.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $149.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $131.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $83.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $280.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $165.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $234.8K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-07进口 $162.9K · 9 笔出口 $9.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102288549
企查查编码QVN81MW74V
成立日期2008-09-08
联系地址Km 14, Quốc lộ 1A, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN HÀ NỘI
企业英文名称HANOI DEVELOPMENT AND TRANSFER OF LIGHT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 14, Quốc lộ 1A, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84975008163
邮箱huyennt@kythuatdienhanoi.com.vn
传真0975008163
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
381010金属表面酸洗制剂
853540高压电涌抑制器
732690其他钢铁制品
902910计量计数器
380110人造石墨
846880焊接机械
8536301000伏以下电路保护器
903033电测仪表
731210钢绞线缆

出口

HS 编码产品
820590其他手工工具
960390扫帚刷子
961380其他打火机
732690其他钢铁制品
846880焊接机械
848049金属模具(非注塑)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$2.44M
土耳其16$862.2K
印度37$383.9K
英国8$77.4K
日本4$8.9K
德国1$8.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯4$99.5K
马来西亚2$11.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinhua Sunho New Materials Co., Ltd.中国31$1.43M金属表面酸洗制剂、高压电涌抑制器
Bakiral Elektrik Ltd. Sti土耳其16$862.2K高压电涌抑制器、计量计数器
Tianjin Huatai New Material Technology Co., Ltd.中国24$704.0K其他钢铁制品、钢绞线缆
Ram Ratna International印度37$383.9K绝缘电线、精炼铜板
Jiangxi Ningheda New Material Co., Ltd.中国6$122.6K其他矿物制品、人造石墨
Advanced Lightning Protection Systems Ltd.英国8$80.2K高压电涌抑制器、计量计数器
Shenzhen Vicimeter Technology Co., Ltd.中国4$54.6K电测仪表、万用表
Yueqing Socome Import & Export Co., Ltd.中国3$54.6K其他电路开关装置、铜合金条杆
Otowa Electric Co., Ltd.日本4$31.5K可变电阻器、1000伏以下电路保护器
NINGBO KIMPIN INDUSTRIAL PTE LTD新加坡5$30.6K手持焊枪、焊接机零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sadaf Electric Industries Co. S.P.C.沙特阿拉伯4$99.5K铜螺纹紧固件、铣削工具
TOKAI ENGINEERING (M) SDN BHD马来西亚2$11.1K铜合金条杆、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他化学制剂Ram Ratna International印度$6.1K
2026-07-29其他化学制剂Ram Ratna International印度$18.3K
2026-07-29其他化学制剂Ram Ratna International印度$18.3K
2026-07-241000伏以下电路保护器Otowa Electric Co., Ltd.日本$2.3K
2026-07-241000伏以下电路保护器Otowa Electric Co., Ltd.日本$500
2026-07-241000伏以下电路保护器Otowa Electric Co., Ltd.日本$280
2026-07-241000伏以下电路保护器Otowa Electric Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-13金属表面酸洗制剂Jinhua Sunho New Materials Co., Ltd.中国$15.5K
2026-07-13金属表面酸洗制剂Jinhua Sunho New Materials Co., Ltd.中国$12.1K
2026-07-08其他化学制剂Ram Ratna International印度$6.1K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21金属模具(非注塑)TOKAI ENGINEERING (M) SDN BHD马来西亚$483
2026-07-21金属模具(非注塑)TOKAI ENGINEERING (M) SDN BHD马来西亚$966
2026-07-21金属模具(非注塑)TOKAI ENGINEERING (M) SDN BHD马来西亚$1.1K
2026-07-21金属模具(非注塑)TOKAI ENGINEERING (M) SDN BHD马来西亚$966
2026-07-21金属模具(非注塑)TOKAI ENGINEERING (M) SDN BHD马来西亚$966
2026-07-21金属模具(非注塑)TOKAI ENGINEERING (M) SDN BHD马来西亚$966
2026-07-21扫帚刷子TOKAI ENGINEERING (M) SDN BHD马来西亚$14
2026-07-21金属模具(非注塑)TOKAI ENGINEERING (M) SDN BHD马来西亚$276
2026-07-21金属模具(非注塑)TOKAI ENGINEERING (M) SDN BHD马来西亚$276
2026-07-21金属模具(非注塑)TOKAI ENGINEERING (M) SDN BHD马来西亚$966

相关企业 · 同类产品

Hanoi Development & Transfer of Light Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →