Hanoi Development & Transfer of Light Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần phát triển và chuyển giao công nghệ kỹ thuật điện Hà Nội
120
进口笔数
4
出口笔数
$3.22M
进口金额
$99.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-12-27
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102288549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81MW74V |
| 成立日期 | 2008-09-08 |
| 联系地址 | Km 14, Quốc lộ 1A, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI DEVELOPMENT AND TRANSFER OF LIGHT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 14, Quốc lộ 1A, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84975008163 |
| 邮箱 | huyennt@kythuatdienhanoi.com.vn |
| 传真 | 0975008163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 380110 | 人造石墨 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 961380 | 其他打火机 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 846880 | 焊接机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $2.06M |
| 土耳其 | 15 | $814.7K |
| 印度 | 27 | $280.1K |
| 英国 | 7 | $57.0K |
| 日本 | 2 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 4 | $99.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Sunho New Materials Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.21M | 金属表面酸洗制剂、高压电涌抑制器 |
| Bakiral Elektrik Ltd. Sti | 土耳其 | 15 | $814.7K | 高压电涌抑制器、计量计数器 |
| Tianjin Huatai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $558.7K | 其他钢铁制品、钢绞线缆 |
| Ram Ratna International | 印度 | 27 | $280.1K | 绝缘电线、精炼铜板 |
| Jiangxi Ningheda New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $122.6K | 人造石墨、碳基制品 |
| Advanced Lightning Protection Systems Ltd. | 英国 | 7 | $59.9K | 高压电涌抑制器、计量计数器 |
| Shenzhen Vicimeter Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.6K | 电测仪表、万用表 |
| Yueqing Socome Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.6K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Ningbo Kimpin Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $21.8K | 手持焊枪、减压阀 |
| Guangxi Dikai Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | 其他高压电路装置、计量计数器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sadaf Electric Industries Co. S.P.C. | 沙特阿拉伯 | 4 | $99.5K | 铜螺纹紧固件、铣削工具 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 金属表面酸洗制剂 | JINHUA SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-24 | 金属表面酸洗制剂 | JINHUA SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $40.1K |
| 2026-04-24 | 金属表面酸洗制剂 | JINHUA SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-24 | 金属表面酸洗制剂 | JINHUA SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $40.1K |
| 2026-04-24 | 金属表面酸洗制剂 | JINHUA SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 金属表面酸洗制剂 | JINHUA SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 高压电涌抑制器 | BAKIRAL ELEKTRIK LTD. STI | 土耳其 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 高压电涌抑制器 | BAKIRAL ELEKTRIK LTD. STI | 土耳其 | $16.5K |
| 2026-04-20 | 计量计数器 | BAKIRAL ELEKTRIK LTD. STI | 土耳其 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 高压电涌抑制器 | BAKIRAL ELEKTRIK LTD. STI | 土耳其 | $2.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 扫帚刷子 | Sadaf Electric Industries Co. S.P.C. | 沙特阿拉伯 | $1.0K |
| 2024-12-27 | 扫帚刷子 | SADAF ELECTRIC INDUSTRIES CO S P C | 沙特阿拉伯 | $600 |
| 2024-12-27 | 其他手工工具 | SADAF ELECTRIC INDUSTRIES CO S P C | 沙特阿拉伯 | $29.9K |
| 2024-12-27 | 其他钢铁制品 | SADAF ELECTRIC INDUSTRIES CO S P C | 沙特阿拉伯 | $3.2K |
| 2024-12-27 | 其他手工工具 | SADAF ELECTRIC INDUSTRIES CO S P C | 沙特阿拉伯 | $11.0K |
| 2024-12-27 | 其他打火机 | SADAF ELECTRIC INDUSTRIES CO S P C | 沙特阿拉伯 | $15.5K |
| 2024-10-08 | 焊接机械 | SADAF ELECTRIC INDUSTRIES CO S P C | 沙特阿拉伯 | $1.7K |
| 2023-12-08 | 其他手工工具 | SADAF ELECTRIC INDUSTRIES CO S P C | 沙特阿拉伯 | $22.4K |
| 2023-12-08 | 扫帚刷子 | SADAF ELECTRIC INDUSTRIES CO S P C | 沙特阿拉伯 | $780 |
| 2023-12-08 | 扫帚刷子 | SADAF ELECTRIC INDUSTRIES CO S P C | 沙特阿拉伯 | $390 |