Bac Viet Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Bắc Việt
- 邮箱10
2
进口笔数
60
出口笔数
$4.6K
进口金额
$269.7K
出口金额
2025-12-13
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200925154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XAAT2R |
| 成立日期 | 2009-05-28 |
| 联系地址 | Lô 21-17 Paris, KĐT Vinhomes Imperia, Số 1 đường Hà Nội, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP BẮC VIỆT |
| 企业英文名称 | BAC VIET INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 21-17 Paris, KĐT Vinhomes Imperia, Số 1 đường Hà Nội, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02253796738 |
| 邮箱 | ketoan.bacviethp@gmail.com |
| 官网 | bacviethp.com |
| 传真 | 02253796737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $202.2K |
| 日本 | 2 | $65.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyunghung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、电气装置零件 |
| Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、洗衣机零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 16 | $72.4K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 14 | $60.1K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Kokubu Industry Corporation | 日本 | 1 | $48.5K | PVC地板/墙覆盖物、PVC涂层织物 |
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 8 | $30.0K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $26.3K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| KOKUBU INDUSTRY CORP | 日本 | 1 | $17.3K | 其他功能机器 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Kyunghung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $564 | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $564 | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-27 | 其他功能机器 | KYUNGSUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 纺织增强橡胶管 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $88 |
| 2026-04-24 | 发动机泵 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $134 |
| 2026-04-24 | 其他车辆 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 自动断路器 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $21 |
| 2026-04-22 | 非自走式叉车 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 非自走式叉车 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $498 |