Dong Hai Auto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ô Tô ĐôNG HảI
233
进口笔数
1
出口笔数
$6.73M
进口金额
$4.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-11-30
最近出口
36
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102679630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSK86V69 |
| 成立日期 | 2008-03-17 |
| 联系地址 | Số 15 BT2 đường Trần Thủ Độ, khu đô thị Pháp Vân, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ ĐÔNG HẢI |
| 企业英文名称 | DONG HAI AUTO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 BT2 đường Trần Thủ Độ, khu đô thị Pháp Vân, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842436284128 |
| 邮箱 | buithanhhai1698@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02436284131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 840820 | 柴油车发动机 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 205 | $5.96M |
| 韩国 | 25 | $686.3K |
| 俄罗斯 | 3 | $82.4K |
| 美国 | 1 | $73 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Huakun Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 62 | $1.74M | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Weifang Higer Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.50M | 非车用柴油机、车辆散热器 |
| Jiangsu Shark Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $881.7K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| You & I Corp. | 韩国 | 21 | $624.6K | 其他墨水、其他化学制剂 |
| Nantong Winsun Power Co., Ltd. | 中国 | 15 | $617.2K | 非车用柴油机、其他离心泵 |
| Weifang Baoping Power Co., Ltd. | 中国 | 12 | $373.1K | 非车用柴油机、泵零件 |
| Changzhou Yarmax Power Co., Ltd. | 中国 | 4 | $169.8K | 非车用柴油机、气动发动机 |
| Weifang Huatian Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 6 | $168.9K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Taizhou Taidong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.6K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Liuzhou Longdao Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $45.7K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Baoping Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 非车用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | WEIFANG HUAKUN DIESEL ENGINE CO., LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | WEIFANG BAOPING POWER CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | WEIFANG BAOPING POWER CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | WEIFANG BAOPING POWER CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | WEIFANG BAOPING POWER CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | WEIFANG HUAKUN DIESEL ENGINE CO., LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | WEIFANG BAOPING POWER CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | WEIFANG BAOPING POWER CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | WEIFANG HUAKUN DIESEL ENGINE CO., LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | WEIFANG HUAKUN DIESEL ENGINE CO., LTD | 中国 | $15.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 非车用柴油机 | WEIFANG BAOPING POWER CO LTD | 中国 | $4.7K |