Do Gia General Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP Đỗ GIA
118
进口笔数
0
出口笔数
$4.12M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-24
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103134196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPT3WKG |
| 成立日期 | 2008-12-22 |
| 联系地址 | Số 188 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP ĐỖ GIA |
| 企业英文名称 | DO GIA GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 188 đường Phan Trọng Tuệ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 02436856417 |
| 邮箱 | dogiageneral@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 950691 | 体育器材 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $4.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maanshan Changlifa Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 23 | $892.1K | 非车用柴油机、其他脱粒机 |
| Quan Jiao Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 18 | $801.6K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Changzhou Wenjian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $704.4K | 非车用柴油机、矿物加工机零件 |
| Chongqing Meidoing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $412.7K | 非圆盘耙及中耕机、土壤机械零件 |
| Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $374.9K | 火花点火发动机零件、非车用柴油机 |
| Chongqing Diligence General Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $154.8K | 单轴拖拉机、火花点火发动机零件 |
| Chongqing Haofa Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $142.6K | 非圆盘耙及中耕机、单轴拖拉机 |
| Chongqing Champion International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $79.3K | 体育器材、变速箱及零件 |
| Fujian Fukai Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.8K | 75kVA以下交流发电机 |
| Guangxi Nanning Wealth Star Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $54.7K | 单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 非车用柴油机 | MAANSHAN CHANGLIFA MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-10-24 | 非车用柴油机 | MAANSHAN CHANGLIFA MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-10-24 | 非车用柴油机 | MAANSHAN CHANGLIFA MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-10-24 | 非车用柴油机 | MAANSHAN CHANGLIFA MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-10-24 | 非车用柴油机 | MAANSHAN CHANGLIFA MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-24 | 非车用柴油机 | MAANSHAN CHANGLIFA MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-10-24 | 非车用柴油机 | MAANSHAN CHANGLIFA MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-10-24 | 非车用柴油机 | MAANSHAN CHANGLIFA MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $18.2K |
| 2024-10-24 | 非车用柴油机 | MAANSHAN CHANGLIFA MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-10-24 | 非车用柴油机 | MAANSHAN CHANGLIFA MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $5.0K |