Sao Mai Super Feed Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAO MAI SUPER FEED
3
进口笔数
0
出口笔数
$65.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1401976866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBD2SPYP |
| 成立日期 | 2014-06-04 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Vàm Cống, Ấp An Thạnh, Xã Bình Thành, Huyện Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO MAI SUPER FEED |
| 企业英文名称 | SAO MAI SUPER FEED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Vàm Cống, Ấp An Thạnh, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842773847999 |
| 邮箱 | hotro@saomaisuperfeed.com |
| 传真 | +842773980997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $34.2K |
| 中国 | 1 | $30.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CARTER DAY INTERNATIONAL | 美国 | 2 | $34.2K | 谷物加工机零件、谷物加工机械 |
| Famsun Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 农用机械零件、饲料制备机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 其他锻钢制品 | CARTER DAY INTERNATIONAL | 美国 | $756 |
| 2025-04-28 | 非螺纹垫圈 | CARTER DAY INTERNATIONAL | 美国 | $1.1K |
| 2025-04-28 | 非螺纹垫圈 | CARTER DAY INTERNATIONAL | 美国 | $525 |
| 2025-04-28 | 非螺纹垫圈 | CARTER DAY INTERNATIONAL | 美国 | $3.6K |
| 2025-04-28 | 其他机器刀具 | CARTER DAY INTERNATIONAL | 美国 | $28.2K |
| 2023-10-19 | 自动数据处理机处理部件 | Famsun Co., Ltd. | 中国 | $29.4K |
| 2023-10-19 | 电气装置零件 | Famsun Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |