Tan Tien Equipment & Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 真空泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Và Thiết Bị Tân Tiến
60
进口笔数
1
出口笔数
$662.6K
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2023-03-24
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313223188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3055YT |
| 成立日期 | 2015-04-21 |
| 联系地址 | 252/16 Ấp Tam Đông 2, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ TÂN TIẾN |
| 企业英文名称 | TAN TIEN EQUIPMENT AND MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862521399 |
| 邮箱 | tuyetnt.tantien@gmail.com |
| 官网 | congnghetantien.vn |
| 传真 | 0862521399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842330 | 称重秤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 11 | $321.4K |
| 日本 | 21 | $140.6K |
| 中国 | 10 | $80.0K |
| 瑞士 | 7 | $46.9K |
| 德国 | 8 | $26.9K |
| 韩国 | 10 | $26.7K |
| 印度 | 3 | $13.0K |
| 新加坡 | 3 | $6.5K |
| 美国 | 1 | $492 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henkovac International | 荷兰 | 12 | $393.2K | 机械零件、包装机械 |
| A&D Co., Ltd. | 日本 | 16 | $116.4K | 高精度天平、其他医疗器具 |
| Wecanpak Nantong Corp. Ltd. | 加拿大 | 1 | $27.2K | 真空泵 |
| Precision Plus Vacuum Parts | 新加坡 | 6 | $19.6K | 泵及压缩机零件、机械密封件 |
| A&D Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $19.2K | 30公斤以下称重机、高精度天平 |
| Hi Pack Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.2K | 乙烯聚合物塑料 |
| Furukawa Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 3 | $12.1K | 机械零件、自粘塑料片 |
| Shanghai Genuine Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.9K | 其他电气设备、非医用X射线设备 |
| Rich Schmidt Söhne GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $2.6K | 手工带锯条、厨房刀具 |
| Kimura Seal Corporation | 日本 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kowa Company Ltd. | 日本 | 1 | $10.0K | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | PRECISION PLUS VACUUM PARTS | 印度 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | PRECISION PLUS VACUUM PARTS | 印度 | $4.0K |
| 2026-03-27 | 30公斤以下称重机 | A & D CO, LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-03-18 | 其他电气设备 | SHANGHAI GENUINE OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-24 | 其他电气设备 | SHANGHAI GENUINE OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-24 | 其他电气设备 | SHANGHAI GENUINE OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-09 | 电气设备零件 | A & D CO, LTD | 日本 | $5.9K |
| 2026-02-03 | 30公斤以下称重机 | A & D CO, LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-02-02 | 电气设备零件 | A & D CO, LTD | 日本 | $4.1K |
| 2026-02-02 | 加强橡胶带 | A & D CO, LTD | 日本 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 称重秤 | KOWA CO LTD | 越南 | $10.0K |