Quang Duc Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUảNG ĐứC
141
进口笔数
117
出口笔数
$7.76M
进口金额
$5.65M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
13
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702716128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65D3FQ8 |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | 288/1A, Đại Lộ Bình Dương, Khu phố Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUẢNG ĐỨC |
| 企业英文名称 | QUANG DUC IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 288/1A, Đại Lộ Bình Dương, Khu phố Thạnh Hòa B, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842742461607 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $7.76M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $5.42M |
| 柬埔寨 | 15 | $220.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Hande Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 101 | $5.79M | 其他气泵、液体过滤机械 |
| Guangdong Jegus Power Co., Ltd. | 中国 | 15 | $833.2K | 其他气泵、液体过滤机械 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $323.9K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Sun Tak Mechanical & Electrical Ltd. | 中国 | 5 | $308.3K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Guangdong Hande Precision Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $259.2K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $142.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $44.7K | 织机零件附件、真空泵 |
| Smeaton Fluid Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $8.9K | 空调机零件、真空泵 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 19 | $4.61M | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $310.5K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 15 | $220.8K | 大理石子、再生挂面纸板 |
| Majestic Plywood Mfg. Co. | 越南 | 6 | $76.2K | 塑料管件、其他塑料管材 |
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $66.3K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $47.0K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $29.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.9K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他气泵 | GUANGDONG HANDE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-13 | 气体过滤机械 | GUANGDONG HANDE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $442 |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | GUANGDONG HANDE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $191 |
| 2026-04-13 | 液体过滤机械 | GUANGDONG HANDE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $835 |
| 2026-04-13 | 气体过滤机械 | GUANGDONG HANDE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $259 |
| 2026-04-13 | 其他气泵 | GUANGDONG HANDE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-13 | 液体过滤机械 | GUANGDONG HANDE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-13 | 液体过滤机械 | GUANGDONG HANDE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $816 |
| 2026-04-13 | 其他气泵 | GUANGDONG HANDE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-13 | 其他气泵 | GUANGDONG HANDE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | — | $4.5K |
| 2026-04-22 | 安全阀 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $335 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $107 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $537 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $70 |
| 2026-04-18 | 安全阀 | CONG TY TNHH SAN PHAM Y TE NOLAN | 越南 | $57 |
| 2026-04-18 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH SAN PHAM Y TE NOLAN | 越南 | $172 |
| 2026-04-18 | 工业干燥机 | CONG TY TNHH SAN PHAM Y TE NOLAN | 越南 | $574 |
| 2026-04-18 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH SAN PHAM Y TE NOLAN | — | $517 |
| 2026-04-18 | 其他气泵 | CONG TY TNHH SAN PHAM Y TE NOLAN | 越南 | $3.9K |