LONG VIET YEN BAI CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lương Việt Yên Bái
3
进口笔数
0
出口笔数
$15.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200296480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABH04DA |
| 成立日期 | 2008-10-15 |
| 联系地址 | Thôn Khe Lầu, Xã Phong Dụ Hạ, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LƯƠNG VIỆT YÊN BÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Khe Lầu, Xã Phong Dụ Hạ, Lào Cai |
| 经营范围 | Chế biến, kinh doanh khoáng sản: sắt, đồng, chì, than, đá 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0296293499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $15.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNNATI STONE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | 3 | $15.3K | 石材锯床、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-08 | 其他机器刀具 | UNNATI STONE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2024-09-06 | 其他机器刀具 | UNNATI STONE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $7.0K |
| 2024-09-06 | 其他机器刀具 | UNNATI STONE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $3.6K |
| 2024-09-05 | 研磨粉/粒 | UNNATI STONE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $120 |
| 2024-07-12 | 其他机器刀具 | UNNATI STONE TOOLS PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |