PHAT DAT TRADE SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOANH PHáT ĐạT
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$14.4K
出口金额
—
最近进口
2024-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702121000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFBFUD0 |
| 成立日期 | 2012-11-12 |
| 联系地址 | Số 11 Đường 3, khu dân cư Phú Hòa 2, khu phố 9, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOANH PHÁT ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Đường 3, khu dân cư Phú Hòa 2, khu phố 9, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84933390383 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $14.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $7.4K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $7.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 其他钢铁制品 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $604 |
| 2024-04-22 | 其他钢铁制品 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-04-22 | 其他钢铁制品 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $644 |
| 2024-03-20 | 金属加工机刀 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $167 |
| 2024-03-20 | 金属加工机刀 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2024-03-20 | 金属加工机刀 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2024-03-20 | 金属加工机刀 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2024-03-20 | 金属加工机刀 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2024-03-20 | 金属加工机刀 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $110 |
| 2024-03-20 | 金属加工机刀 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $334 |