MinsO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MINSO
6
进口笔数
1
出口笔数
$306
进口金额
$280
出口金额
2025-11-25
最近进口
2023-12-22
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703101751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPMDVC6 |
| 成立日期 | 2023-01-09 |
| 联系地址 | Số 106/1 Đường Mỹ Phước - Tân Vạn, Tổ 1, Khu Phố Bình Quới B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINSO |
| 企业英文名称 | MINSO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 106/1 Đường Mỹ Phước - Tân Vạn, Tổ 1, Khu Phố Bình Quới B, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84989030307 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $265 |
| 马来西亚 | 1 | $24 |
| 美国 | 1 | $17 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $280 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CATHY CATHY | 中国 | 1 | $90 | 软垫木座椅 |
| Ningbo Youngor International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 塑料纽扣、其他服装配件 |
| Guangdong Hongjin New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | PVC涂层织物、PVC地板/墙覆盖物 |
| Xihe Ningbo | 中国 | 1 | $45 | 阀门龙头、其他塑料制品 |
| KEPPEL WOOD INDUSTRIES (M) SDN.BHD. | 马来西亚 | 1 | $24 | 卧室木家具、其他木家具 |
| Solstice Sleep Products, Inc. | 美国 | 1 | $17 | 其他木家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nurture & | 美国 | 1 | $280 | 木制办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 软垫木座椅 | CATHY CATHY | 中国 | $90 |
| 2025-02-05 | 其他硫化橡胶制品 | Xihe Ningbo | 中国 | $45 |
| 2024-07-15 | PVC涂层织物 | Guangdong Hongjin New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2024-05-28 | 汽车座椅零件 | NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $40 |
| 2024-05-28 | 汽车座椅零件 | NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $40 |
| 2024-02-19 | 木制家具零件 | KEPPEL WOOD INDUSTRIES (M) SDN.BHD. | 马来西亚 | $6 |
| 2024-02-19 | 木制家具零件 | KEPPEL WOOD INDUSTRIES (M) SDN.BHD. | 马来西亚 | $6 |
| 2024-02-19 | 木制家具零件 | KEPPEL WOOD INDUSTRIES (M) SDN.BHD. | 马来西亚 | $6 |
| 2024-02-19 | 木制家具零件 | KEPPEL WOOD INDUSTRIES (M) SDN.BHD. | 马来西亚 | $6 |
| 2023-08-01 | 其他木家具 | Solstice Sleep Products, Inc. | 美国 | $17 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 木制办公家具 | Nurture & | 美国 | $150 |
| 2023-12-22 | 木制办公家具 | NURTURE & | 美国 | $100 |
| 2023-12-22 | 木制办公家具 | NURTURE & | 美国 | $30 |