Number One Chu Lai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 711 笔 · 主营 果糖糖浆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Number One Chu Lai

711
进口笔数
1
出口笔数
$61.40M
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-11-26
最近出口
68
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.39M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $306.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.14M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.65M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.55M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.46M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $581.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.81M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.65M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.09M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.48M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $955.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.55M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.05M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.48M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.67M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.34M · 20 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-12进口 $1.92M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.19M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.66M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.39M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.66M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.42M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.36M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.10M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.70M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.07M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $840.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $132.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.63M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.72M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $634.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.03M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.27M · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $306.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.14M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.65M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.55M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.46M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $581.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.81M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.65M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.09M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.48M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $955.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.55M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.05M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.48M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.67M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.34M · 20 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-12进口 $1.92M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.19M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.66M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.39M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.66M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.42M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.36M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.10M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.70M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.07M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $840.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $132.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.63M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.72M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $634.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.03M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.27M · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4000859504
企查查编码QVND0B52KJ
成立日期2012-04-16
联系地址Khu công nghiệp, Hậu cần cảng Tam Hiệp, Xã Núi Thành, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NUMBER ONE CHU LAI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp, Hậu cần cảng Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170260果糖糖浆
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
390761初级形态PET
731824非螺纹钢销
732020钢铁弹簧
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国491$39.59M
泰国36$10.65M
新加坡39$3.48M
意大利155$2.21M
印度尼西亚8$2.11M
加拿大43$740.7K
德国130$594.9K
沙特阿拉伯2$549.4K
法国54$380.6K
卢森堡27$307.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大1$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indorama Petrochem Ltd.泰国32$10.32M对苯二甲酸、初级形态PET
Zhejiang Huakang Pharmaceutical Co., Ltd.中国47$6.60M多元醇(山梨糖醇)、其他纯糖
Shandong Xiangchi Jianyuan Bio Tech Co., Ltd.中国72$6.33M果糖糖浆、葡萄糖酸化合物
Qingdao Shengda Commercial & Trade Co., Ltd.中国27$4.55M葡萄糖浆、其他糖混合物
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡35$3.75M食品香料、工业用芳香物质
GEA Procomac S.p.A.瑞士62$2.33M其他塑料制品、其他钢铁制品
Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd.新加坡55$1.50M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
A.H.A. International Co., Ltd.中国36$951.1K柠檬酸、三聚氰胺化合物
RZBC (Juxian) Co., Ltd.中国29$875.5K柠檬酸、柠檬酸衍生物
Sidel Blowing & Services SAS法国35$571.1K机械零件、8477机器零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Husky Injection Molding Systems加拿大1$5.5K高密度聚乙烯、初级形态PET

近期贸易明细

进口(共 711)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24果糖糖浆ZHEJIANG HUAKANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$84.8K
2026-04-24果糖糖浆ZHEJIANG HUAKANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$84.8K
2026-04-18环酰胺衍生物CHANGZHOU GUANGHUI FOOD INGREDIENTS CO LTD中国$24.9K
2026-04-18环酰胺衍生物CHANGZHOU GUANGHUI FOOD INGREDIENTS CO LTD中国$24.9K
2026-04-17环烷醇类ANHUI HUAHENG BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$6.9K
2026-04-17环烷醇类ANHUI HUAHENG BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$6.9K
2026-04-16维生素C及衍生物CSPC WEISHENG PHARMACEUTICAL (SHIJIAZHUANG) CO LTD中国$22.5K
2026-04-16维生素C及衍生物CSPC WEISHENG PHARMACEUTICAL (SHIJIAZHUANG) CO LTD中国$22.5K
2026-04-15食品香料TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$134.1K
2026-04-15食品香料TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$134.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-26高密度聚乙烯HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS加拿大$500
2024-11-26高密度聚乙烯HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS加拿大$5.0K

相关企业 · 同类产品

Number One Chu Lai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →