Helius Application & Technology Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC CôNG NGHệ Và ứNG DụNG HELIUS
64
进口笔数
2
出口笔数
$474.4K
进口金额
$10.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-09-12
最近出口
33
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315090335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32X107Y |
| 成立日期 | 2018-06-05 |
| 联系地址 | 448 Dương Quảng Hàm, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VÀ ỨNG DỤNG HELIUS |
| 企业英文名称 | HELIUS APPLICATION AND TECHNOLOGY SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 448 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84934526839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841470 | 生物安全柜 |
| 842191 | 离心机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $340.3K |
| 波兰 | 5 | $103.1K |
| 冰岛 | 1 | $15.5K |
| 德国 | 2 | $6.5K |
| 西班牙 | 2 | $4.3K |
| 瑞士 | 1 | $1.9K |
| 英国 | 3 | $1.9K |
| 菲律宾 | 1 | $891 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国香港 | 23 | $232.6K | 立式冷冻柜≤900升、其他制冷设备 |
| Radwag Electronic Scales | 波兰 | 4 | $119.5K | 高精度天平、衡器零件 |
| Qingdao Haier Biomedical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.0K | 立式冷冻柜≤900升、冷藏家具 |
| F.lli Della Marca S.r.l. | 意大利 | 1 | $15.5K | 工业干燥机、工业热交换器 |
| Micron View LLC | 中国 | 2 | $9.0K | 色谱仪、分析仪器 |
| NepTec GmbH | 德国 | 1 | $5.7K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| FILTRA VIBRACION, S.L. | 西班牙 | 2 | $4.3K | 混合机、其他钢铁制品 |
| BioBase BioTong Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 诊断试剂、其他离心机 |
| Changzhou Applet Instruments Ltd. | 中国 | 2 | $589 | 电测仪表、非液体温度计 |
| RAPTOR SUPPLIES LIMITED | 英国 | 2 | $574 | 非泡沫橡胶密封件、1000伏以下保险丝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.3K | 瓦楞纸箱、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 混合机 | WIGGANS TECHNOLOGY (BEIJING) CO., LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-24 | 真空泵 | WIGGANS TECHNOLOGY (BEIJING) CO., LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-24 | 医用消毒器 | HONGSHUN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-24 | 真空泵 | WIGGANS TECHNOLOGY (BEIJING) CO., LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-24 | 医用消毒器 | HONGSHUN MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-24 | 混合机 | WIGGANS TECHNOLOGY (BEIJING) CO., LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-15 | 温控处理设备 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-15 | 记录仪用印刷纸 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-15 | 温控处理设备 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-15 | 温控处理设备 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国 | $0 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 组合测量仪器 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $952 |
| 2024-09-12 | 冷藏家具 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-09-04 | 制冷设备零件 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $952 |
| 2024-09-04 | 立式冷冻柜≤900升 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-09-04 | 冷藏家具 | NIPPON CHEMIPHAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |