TC TRADING SERVICES & TRANSPORTATION CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TIếP VậN Và VậN TảI TC
1
进口笔数
4
出口笔数
$34.8K
进口金额
$40.7K
出口金额
2023-07-13
最近进口
2024-06-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317857996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAU6EFAS |
| 成立日期 | 2023-05-30 |
| 联系地址 | 584 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIẾP VẬN VÀ VẬN TẢI TC |
| 企业英文名称 | TC TRANSPORT AND LOGISTICS SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Sông Thao, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đ ến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0961039010 |
| 邮箱 | trucdo.xnk95@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 441194 | 低密度纤维板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $34.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $40.4K |
| 越南 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG HONGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $34.8K | 三聚氰胺化合物、薄硬木胶合板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 360 DESIGN & BUILD | 美国 | 1 | $20.6K | 铝制结构体及部件 |
| Lemongrass Asian Cuisine | 美国 | 2 | $19.8K | 塑料地板、低密度纤维板 |
| LEMONGRASS ASIAN CUISINE | 越南 | 1 | $300 | 预制建筑构件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-13 | 鲜大蒜 | SHANDONG HONGSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 铝制结构体及部件 | 360 DESIGN & BUILD | 美国 | $1.1K |
| 2024-06-20 | 铝制结构体及部件 | 360 DESIGN & BUILD | 美国 | $2.7K |
| 2024-06-20 | 铝制结构体及部件 | 360 DESIGN & BUILD | 美国 | $2.4K |
| 2024-06-20 | 铝制结构体及部件 | 360 DESIGN & BUILD | 美国 | $1.1K |
| 2024-06-20 | 铝制结构体及部件 | 360 DESIGN & BUILD | 美国 | $11.1K |
| 2024-06-20 | 铝制结构体及部件 | 360 DESIGN & BUILD | 美国 | $2.1K |
| 2024-01-05 | 预制建筑构件 | LEMONGRASS ASIAN CUISINE | 越南 | $300 |
| 2023-10-06 | 低密度纤维板 | LEMONGRASS ASIAN CUISINE | 美国 | $450 |
| 2023-10-06 | 发光二极管灯具 | LEMONGRASS ASIAN CUISINE | 美国 | $120 |
| 2023-10-06 | 贱金属相框 | LEMONGRASS ASIAN CUISINE | 美国 | $637 |