An Phu Plastic Industry Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 362 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

22
进口笔数
362
出口笔数
$434.1K
进口金额
$773.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-26
最近出口
8
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2023-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $9.8K · 8 笔2023-11进口 $15.3K · 1 笔出口 $9.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 8 笔2024-02进口 $41.1K · 3 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 8 笔2024-05进口 $32.2K · 2 笔出口 $41.2K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 16 笔2024-07进口 $17.5K · 1 笔出口 $54.4K · 14 笔2024-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $16.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 7 笔2024-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $23.8K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 16 笔2024-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $9.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 6 笔2025-04进口 $27.0K · 1 笔出口 $42.2K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 10 笔2025-06进口 $35.1K · 1 笔出口 $27.6K · 12 笔2025-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $65.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 9 笔2025-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $20.4K · 15 笔2025-10进口 $35.6K · 1 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2025-12进口 $34.7K · 1 笔出口 $18.5K · 12 笔2026-01进口 $31.7K · 1 笔出口 $4.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2026-04进口 $13.2K · 1 笔出口 $6.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2023-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $9.8K · 8 笔2023-11进口 $15.3K · 1 笔出口 $9.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 8 笔2024-02进口 $41.1K · 3 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 8 笔2024-05进口 $32.2K · 2 笔出口 $41.2K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 16 笔2024-07进口 $17.5K · 1 笔出口 $54.4K · 14 笔2024-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $16.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 7 笔2024-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $23.8K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 16 笔2024-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $9.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 6 笔2025-04进口 $27.0K · 1 笔出口 $42.2K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 10 笔2025-06进口 $35.1K · 1 笔出口 $27.6K · 12 笔2025-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $65.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 9 笔2025-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $20.4K · 15 笔2025-10进口 $35.6K · 1 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2025-12进口 $34.7K · 1 笔出口 $18.5K · 12 笔2026-01进口 $31.7K · 1 笔出口 $4.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2026-04进口 $13.2K · 1 笔出口 $6.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106906524
企查查编码QVNT4G79S3
成立日期2015-07-16
联系地址Số nhà 42/37, ngõ 67, phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NHỰA AN PHÚ
企业英文名称AN PHU PLASTIC INDUSTRY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 42/37, ngõ 67, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+84934503038
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
830220贱金属脚轮
842542液压车辆千斤顶
843120机械零件
871680其他车辆
401693非泡沫橡胶密封件
842549非液压车辆千斤顶

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
842790非自走式叉车
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
392330塑料容器
842820气动升降机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$434.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南362$773.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Esunchi Trading Co., Ltd.中国9$211.9K非自走式叉车、机械零件
Hebei Dexien Import & Export Trading Co., Ltd.中国6$117.1K非自走式叉车、贱金属脚轮
Hebei Esunchi Trading Co., Ltd.加拿大1$35.6K液压车辆千斤顶、非自走式叉车
Yangjiang Mingwei Casters Co., Ltd.中国4$27.6K其他车辆、非机动车零件
Hebei Weicheng Lifting Equipment Mfg. Co., Ltd.中国1$15.6K贱金属脚轮、电动叉车
Hebei Zoho Hoisting Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$15.6K非自走式叉车、非电动提升机
0861cafe53eac159c856e9099ed026ee1$6.6K
HEBEI WEICHENG LIFTING EQUIPMENT MANUFACTURING CO LTD中国1$4.1K非泡沫橡胶密封件、贱金属脚轮

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南27$273.1K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Premo Vietnam Co., Ltd.越南66$103.6K其他塑料制品、磁铁及零件
Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd.越南48$72.8K其他塑料包装制品、合金钢扁轧材
Germton Industrial Co., Ltd.越南20$30.5K印刷标签、婴儿棉针织品
Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南26$28.2K其他塑料制品、其他塑料包装制品
cba8b5857c0d5e6c88a4efeeecfc6b6518$18.9K
Vietnam Kanzaki Co., Ltd.越南12$14.1K其他塑料包装制品、非轻质石油
Viet Nam Kanzaki Co., Ltd.越南12$14.0K非轻质石油、瓦楞纸箱
Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd.越南14$13.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南12$6.7K其他塑料制品、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他车辆—中国$5.4K
2026-04-21其他车辆Yangjiang Mingwei Casters Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-21其他车辆—中国$1.2K
2026-04-21其他车辆Yangjiang Mingwei Casters Co., Ltd.中国$5.4K
2026-01-06非自走式叉车Hebei Dexien Import & Export Trading Co., Ltd.中国$616
2026-01-06非自走式叉车Hebei Dexien Import & Export Trading Co., Ltd.中国$6.9K
2026-01-06非自走式叉车Hebei Dexien Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1.2K
2026-01-06机械零件Hebei Dexien Import & Export Trading Co., Ltd.中国$50
2026-01-06非自走式叉车Hebei Dexien Import & Export Trading Co., Ltd.中国$17.9K
2026-01-06非自走式叉车Hebei Dexien Import & Export Trading Co., Ltd.中国$4.9K

出口(共 362)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26其他塑料包装制品PREMO VIETNAM CO LTD越南$517
2026-04-26其他塑料包装制品PREMO VIETNAM CO LTD越南$517
2026-04-26其他塑料包装制品PREMO VIETNAM CO LTD越南$153
2026-04-26其他塑料包装制品PREMO VIETNAM CO LTD越南$965
2026-04-26其他塑料包装制品PREMO VIETNAM CO LTD越南$965
2026-04-26其他塑料包装制品PREMO VIETNAM CO LTD越南$153
2026-04-22其他塑料包装制品—越南$153
2026-04-22其他塑料包装制品Premo Vietnam Co., Ltd.越南$965
2026-04-22其他塑料包装制品—越南$517
2026-04-14其他塑料包装制品ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$597

相关企业 · 同类产品

An Phu Plastic Industry Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →