TMDV Han Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV HAN
18
进口笔数
0
出口笔数
$370.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201887769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKV48NY |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | Số 66 Trần Khánh Dư, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV HAN |
| 企业英文名称 | TMDV HAN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66 đường Trần Khánh Dư, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02253250659 |
| 邮箱 | tmdvhan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 230110 | 肉粉粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $100.5K |
| 尼日利亚 | 4 | $91.0K |
| 匈牙利 | 1 | $77.8K |
| 德国 | 5 | $34.5K |
| 马来西亚 | 6 | $21.1K |
| 比利时 | 1 | $17.4K |
| 美国 | 3 | $9.9K |
| 意大利 | 2 | $7.3K |
| 日本 | 1 | $6.0K |
| 法国 | 1 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Procurement Services B.V. | 荷兰 | 1 | $100.5K | 卫生用品、糖果 |
| LNE Logistics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $97.9K | 其他非酒精饮料、其他含可可食品 |
| Green Proteins Ltd. | 匈牙利 | 1 | $77.8K | 肉粉粒 |
| Solid Choice Nig. Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $31.3K | 其他含可可食品 |
| AWTC GmbH | 德国 | 3 | $18.7K | 零售清洁粉剂、非盥洗用皂 |
| Mimi Xu Import Export GmbH | 德国 | 1 | $17.4K | 甜饼干、其他含可可食品 |
| A & V Nutri Pharm GmbH | 德国 | 2 | $15.8K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | 1 | $6.0K | 电器装置零件、钢铆钉 |
| Europe Asia Distribution Internationale | 法国 | 1 | $5.1K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 美术颜料 | Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $415 |
| 2026-03-02 | 美术颜料 | Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $524 |
| 2026-03-02 | 美术颜料 | Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $691 |
| 2026-03-02 | 美术颜料 | Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $14 |
| 2026-03-02 | 美术颜料 | Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $34 |
| 2026-03-02 | 美术颜料 | Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $11 |
| 2026-03-02 | 美术颜料 | Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $55 |
| 2026-03-02 | 美术颜料 | Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $15 |
| 2026-03-02 | 美术颜料 | Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $8 |
| 2026-03-02 | 美术颜料 | Asahi Sangyo Kaisha Ltd. | 日本 | $39 |