Anh Chau Import Export Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU áNH CHâU

36
进口笔数
0
出口笔数
$19.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110539475
企查查编码QVNMAFA7RW
成立日期2023-11-13
联系地址16 ngõ 62 phố Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH CHÂU
企业英文名称ANH CHAU IMPORT-EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 54, ngõ 52 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9499 - Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话0915998856
邮箱info.anhchau@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
330290工业用芳香物质
180500无糖可可粉
320300动植物着色料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡8$19.4K
中国13$156
印度尼西亚6$77
英国1$10
美国1$7
马来西亚6$5
印度1$2
法国2$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aromablend新加坡4$19.4K食品香料
Herynn Fragrance & Flavor中国9$81工业用芳香物质
f61d1a97685e5bf0e21e39649ad77aa35$67
LEO JIANG中国2$60工业用芳香物质
Imperial Flavour International Pte. Ltd.新加坡3$42食品香料、香兰素及醛类
Shanghai Herynn Flavours & Fragrance Co., Ltd.中国2$15工业用芳香物质
Carvansons Ltd.英国1$10工业用芳香物质、980720
PT Saira Fazal Indonesia印度尼西亚1$10无糖可可粉、食品香料
CA FLAVOR SDN BHD马来西亚5$4食品香料、工业用芳香物质
PT OSF Flavors Asia法国2$1食品香料

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27食品香料Imperial Flavour International Pte. Ltd.新加坡$3
2026-01-27食品香料Imperial Flavour International Pte. Ltd.新加坡$2
2025-12-31工业用芳香物质CA FLAVOR SDN BHD马来西亚$0
2025-12-31工业用芳香物质CA FLAVOR SDN BHD马来西亚$0
2025-12-13食品香料PT OSF FLAVORS ASIA印度尼西亚$1
2025-12-13食品香料PT OSF FLAVORS ASIA印度尼西亚$1
2025-12-13食品香料PT OSF FLAVORS ASIA印度尼西亚$1
2025-12-13食品香料PT OSF FLAVORS ASIA印度尼西亚$1
2025-12-13食品香料PT OSF FLAVORS ASIA印度尼西亚$1
2025-12-13食品香料PT OSF FLAVORS ASIA印度尼西亚$1

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Anh Chau Import Export Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →