Anh Chau Import Export Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU áNH CHâU
36
进口笔数
0
出口笔数
$19.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110539475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMAFA7RW |
| 成立日期 | 2023-11-13 |
| 联系地址 | 16 ngõ 62 phố Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH CHÂU |
| 企业英文名称 | ANH CHAU IMPORT-EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 54, ngõ 52 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9499 - Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0915998856 |
| 邮箱 | info.anhchau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 320300 | 动植物着色料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $19.4K |
| 中国 | 13 | $156 |
| 印度尼西亚 | 6 | $77 |
| 英国 | 1 | $10 |
| 美国 | 1 | $7 |
| 马来西亚 | 6 | $5 |
| 印度 | 1 | $2 |
| 法国 | 2 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aromablend | 新加坡 | 4 | $19.4K | 食品香料 |
| Herynn Fragrance & Flavor | 中国 | 9 | $81 | 工业用芳香物质 |
| f61d1a97685e5bf0e21e39649ad77aa3 | 5 | $67 | ||
| LEO JIANG | 中国 | 2 | $60 | 工业用芳香物质 |
| Imperial Flavour International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $42 | 食品香料、香兰素及醛类 |
| Shanghai Herynn Flavours & Fragrance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15 | 工业用芳香物质 |
| Carvansons Ltd. | 英国 | 1 | $10 | 工业用芳香物质、980720 |
| PT Saira Fazal Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $10 | 无糖可可粉、食品香料 |
| CA FLAVOR SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $4 | 食品香料、工业用芳香物质 |
| PT OSF Flavors Asia | 法国 | 2 | $1 | 食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 食品香料 | Imperial Flavour International Pte. Ltd. | 新加坡 | $3 |
| 2026-01-27 | 食品香料 | Imperial Flavour International Pte. Ltd. | 新加坡 | $2 |
| 2025-12-31 | 工业用芳香物质 | CA FLAVOR SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-12-31 | 工业用芳香物质 | CA FLAVOR SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-12-13 | 食品香料 | PT OSF FLAVORS ASIA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2025-12-13 | 食品香料 | PT OSF FLAVORS ASIA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2025-12-13 | 食品香料 | PT OSF FLAVORS ASIA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2025-12-13 | 食品香料 | PT OSF FLAVORS ASIA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2025-12-13 | 食品香料 | PT OSF FLAVORS ASIA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2025-12-13 | 食品香料 | PT OSF FLAVORS ASIA | 印度尼西亚 | $1 |